Ngành Điện công nghiệp

Mã ngành: 6520227

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Điện công nghiệp

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2023 2024
1 Trường Cao đẳng Gia Lai 10
2 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội 10 10
3 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương 10 10
4 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I TN THPT TN THPT
5 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT TN THPT
7 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Bình Phước 10 10
11 Trường Cao đẳng Quốc tế Tuệ Đức Vabis TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam TN THPT TN THPT
15 Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội TN THPT TN THPT
16 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THPT TN THPT
18 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Thủy lợi Bắc Bộ TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng nghề Điện Biên TN THPT TN THPT
23 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam TN THPT TN THPT
25 Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 TN THPT TN THPT
28 Trường Cao đẳng nghề Xây dựng TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng nghề Sông Đà TN THPT TN THPT
33 Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Vĩnh Phúc TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang TN THPT TN THPT
36 Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Lý Thái Tổ TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT TN THPT
39 Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh 10
40 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại 10 10
41 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc 10 10
42 Trường Cao đẳng Nghề Tây Ninh TN THPT
43 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THPT
44 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT
45 Trường Cao đẳng nghề Số 1 BQP 10
46 Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 TN THPT
47 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Đường thủy II TN THPT
48 Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi 10 10
49 Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình 10
50 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản TN THPT TN THPT
51 Trường Cao đẳng VMU TN THPT TN THPT
52 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình TN THPT TN THPT
53 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THPT TN THPT
54 Trường Cao đẳng Bắc Kạn TN THPT TN THPT
55 Trường Cao đẳng Đồng Khởi 10 10
56 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc TN THPT TN THPT
57 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THPT TN THPT
58 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông TN THPT TN THPT
59 Trường Cao đẳng Kinh tế Hải Phòng TN THPT TN THPT
60 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THPT TN THPT
61 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THPT TN THPT
62 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THPT TN THPT
63 Trường Cao đẳng Dầu khí TN THPT TN THPT
64 Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
65 Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh TN THPT TN THPT
66 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô 10
67 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc 10
68 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THPT
69 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ TN THPT
70 Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh TN THPT
71 Trường Cao đẳng Duyên hải 10
72 Trường Cao Đẳng Bình Thuận TN THPT
73 Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng TN THPT
74 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp 10 10
75 Trường Cao đẳng Viglacera 10 10
76 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai 10 10
77 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau 10 10
78 Trường Cao đẳng Hàng Hải II TN THPT TN THPT
79 Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức TN THPT TN THPT
80 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THPT TN THPT
81 Trường Cao đẳng Đà Lạt TN THPT TN THPT
82 Trường Cao đẳng Long An TN THPT TN THPT
83 Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc TN THPT TN THPT
84 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THPT TN THPT
85 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT TN THPT
86 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên 10 10
87 Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị 10
88 Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn 12
89 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Chế biến lâm sản 10 10
91 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc TN THPT TN THPT
92 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang 10 10
93 Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp TN THPT TN THPT
94 Trường Cao đẳng Điện lực miền Bắc TN THPT TN THPT
95 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THPT TN THPT
96 Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng TN THPT TN THPT
97 Trường Cao đẳng Đường sắt TN THPT
98 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
99 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
100 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT TN THPT
101 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I TN THPT TN THPT
102 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
103 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng 10 10
104 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
105 Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
106 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
107 Trường Cao đẳng Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
108 Trường Cao đẳng Hàng hải I TN THPT TN THPT
109 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
110 Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc TN THPT TN THPT
111 Trường Cao đẳng Thái Nguyên 10 10
112 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định 10 10
113 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT TN THPT
114 Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm 10 10
115 Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng TN THPT
116 Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải TN THPT
117 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 20.5
118 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
119 Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT TN THPT
120 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT TN THPT
121 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp TN THPT
122 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
123 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT
124 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội 10 10
125 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2023 2024
1 Trường Cao đẳng Gia Lai 10
2 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội 10 10
3 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương 10 10
4 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I TN THPT TN THPT
5 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT TN THPT
7 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Bình Phước 10 10
11 Trường Cao đẳng Quốc tế Tuệ Đức Vabis TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam TN THPT TN THPT
15 Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội TN THPT TN THPT
16 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THPT TN THPT
18 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Thủy lợi Bắc Bộ TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng nghề Điện Biên TN THPT TN THPT
23 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam TN THPT TN THPT
25 Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 TN THPT TN THPT
28 Trường Cao đẳng nghề Xây dựng TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng nghề Sông Đà TN THPT TN THPT
33 Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Vĩnh Phúc TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang TN THPT TN THPT
36 Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Lý Thái Tổ TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT TN THPT
39 Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh 10
40 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại 10 10
41 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc 10 10
42 Trường Cao đẳng Nghề Tây Ninh TN THPT
43 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THPT
44 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT
45 Trường Cao đẳng nghề Số 1 BQP 10
46 Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 12
47 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Đường thủy II TN THPT
48 Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi 10 10
49 Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình 10
50 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản TN THPT TN THPT
51 Trường Cao đẳng VMU TN THPT TN THPT
52 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình TN THPT TN THPT
53 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THPT TN THPT
54 Trường Cao đẳng Bắc Kạn TN THPT TN THPT
55 Trường Cao đẳng Đồng Khởi 10 10
56 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc TN THPT TN THPT
57 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THPT TN THPT
58 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông TN THPT TN THPT
59 Trường Cao đẳng Kinh tế Hải Phòng TN THPT TN THPT
60 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THPT TN THPT
61 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THPT TN THPT
62 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THPT TN THPT
63 Trường Cao đẳng Dầu khí TN THPT TN THPT
64 Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
65 Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh TN THPT TN THPT
66 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô 10
67 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc 10
68 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THPT
69 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ TN THPT
70 Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh TN THPT
71 Trường Cao đẳng Duyên hải 10
72 Trường Cao Đẳng Bình Thuận TN THPT
73 Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng TN THPT
74 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp 10 10
75 Trường Cao đẳng Viglacera 10 10
76 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai 10 10
77 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau 10 10
78 Trường Cao đẳng Hàng Hải II TN THPT TN THPT
79 Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức TN THPT TN THPT
80 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THPT TN THPT
81 Trường Cao đẳng Đà Lạt TN THPT TN THPT
82 Trường Cao đẳng Long An TN THPT TN THPT
83 Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc TN THPT TN THPT
84 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THPT TN THPT
85 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT TN THPT
86 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên 10 10
87 Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị 10
88 Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn 12
89 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Chế biến lâm sản 10 10
91 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc TN THPT TN THPT
92 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang 10 10
93 Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp TN THPT TN THPT
94 Trường Cao đẳng Điện lực miền Bắc TN THPT TN THPT
95 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THPT TN THPT
96 Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng TN THPT TN THPT
97 Trường Cao đẳng Đường sắt TN THPT
98 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
99 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
100 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT TN THPT
101 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I TN THPT TN THPT
102 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
103 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng 10 10
104 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
105 Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
106 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
107 Trường Cao đẳng Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
108 Trường Cao đẳng Hàng hải I TN THPT TN THPT
109 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
110 Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc TN THPT TN THPT
111 Trường Cao đẳng Thái Nguyên 10 10
112 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định 10 10
113 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT TN THPT
114 Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm 10 10
115 Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng TN THPT
116 Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải TN THPT
117 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 20.5
118 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
119 Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT TN THPT
120 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT TN THPT
121 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp TN THPT
122 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
123 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT
124 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội 10 10
125 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT