| 1 | 6480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 2 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 3 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 4 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 5 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 6 | 6510304 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 7 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 8 | 6510312 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử, Truyền thông | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 9 | 6520227 | Điện công nghiệp | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 10 | 6520264 | Tự động hóa công nghiệp | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 11 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 12 | 6340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 13 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |