| 1 | 6340113 | Logistics | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 2 | 6340301 | Kế toán | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 3 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 4 | 6840101 | Khai thác vận tải | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 5 | 6340439 | Quản lý vận tải và dịch vụ logistics | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 6 | 6480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 7 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 8 | 6580205 | Xây dựng cầu đường bộ | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 9 | 6580301 | Quản lý xây dựng | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 10 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 11 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 12 | 6510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 13 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 14 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |
| 15 | 6520227 | Điện công nghiệp | Toán, Văn, 01 môn tự chọn | TN THPT | |