| 1 | 6480104 | Truyền thông và mạng máy tính | | TN THPT | |
| 2 | 6480201 | Công nghệ thông tin | | TN THPT | |
| 3 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | | TN THPT | |
| 4 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | | TN THPT | |
| 5 | 6520104 | Chế tạo thiết bị cơ khí | | TN THPT | |
| 6 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | | TN THPT | |
| 7 | 6520227 | Điện công nghiệp | | TN THPT | |
| 8 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | | TN THPT | |
| 9 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | | TN THPT | |
| 10 | 6510312 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử, Truyền thông | | TN THPT | |
| 11 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | | TN THPT | |
| 12 | 6520201 | Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp | | TN THPT | |
| 13 | 6520264 | Tự động hóa công nghiệp | | TN THPT | |
| 14 | 6510304 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | | TN THPT | |
| 15 | 6510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | | TN THPT | |
| 16 | 6220206 | Tiếng Anh | | TN THPT | |
| 17 | 6220212 | Tiếng Nhật | | TN THPT | |
| 18 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | | TN THPT | |
| 19 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | | TN THPT | |
| 20 | 6340306 | Kế toán tin học | | TN THPT | |
| 21 | 6340301 | Kế toán | | TN THPT | |
| 22 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | | TN THPT | |
| 23 | 6340113 | Logistics | | TN THPT | |
| 24 | 6340116 | Marketing | | TN THPT | |
| 25 | 6340101 | Kinh doanh thương mại | | TN THPT | |
| 26 | 6340443 | Quản lý siêu thị | | TN THPT | |
| 27 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | | TN THPT | |
| 28 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | | TN THPT | |
| 29 | 6810201 | Quản trị khách sạn | | TN THPT | |
| 30 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | | TN THPT | |