| 1 | 6520263 | Cơ điện tử | | TN THPT | |
| 2 | 6520123 | Công nghệ Hàn | | TN THPT | |
| 3 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | | TN THPT | |
| 4 | 6520197 | Kỹ thuật lập trình, gia công trên máy CNC | | TN THPT | |
| 5 | 6520227 | Điện công nghiệp | | TN THPT | |
| 6 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | | TN THPT | |
| 7 | 6520264 | Tự động hóa công nghiệp | | TN THPT | |
| 8 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | | TN THPT | |
| 9 | 6510314 | Công nghệ điện tử và năng lượng tòa nhà | | TN THPT | |
| 10 | 6510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | | TN THPT | |
| 11 | 6510216 | Công nghệ ô tô | | TN THPT | |
| 12 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | | TN THPT | |
| 13 | 6220212 | Tiếng Nhật | | TN THPT | |
| 14 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | | TN THPT | |
| 15 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | | TN THPT | |
| 16 | 6480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | | TN THPT | |
| 17 | 6480104 | Truyền thông và mạng máy tính | | TN THPT | |
| 18 | 6480207 | Lập trình máy tính | | TN THPT | |
| 19 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | | TN THPT | |
| 20 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | | TN THPT | |
| 21 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | | TN THPT | |
| 22 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | | TN THPT | |