| 1 | 6520264 | Tự động hóa công nghiệp | | TN THPT | |
| 2 | 6520263 | Cơ điện tử | | TN THPT | |
| 3 | 6520201 | Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp | | TN THPT | |
| 4 | 6510212 | Công nghệ chế tạo máy | | TN THPT | |
| 5 | 6510216 | Công nghệ ô tô | | TN THPT | |
| 6 | 6520123 | Hàn | | TN THPT | |
| 7 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | | TN THPT | |
| 8 | 6520227 | Điện công nghiệp | | TN THPT | |
| 9 | 6510312 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử | | TN THPT | |
| 10 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | | TN THPT | |
| 11 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | | TN THPT | |
| 12 | 6810201 | Quản trị khách sạn | | TN THPT | |
| 13 | 6340137 | Marketing thương mại | | TN THPT | |
| 14 | 6340122 | Thương mại điện tử | | TN THPT | |
| 15 | 6540208 | Logistic | | TN THPT | |
| 16 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | | TN THPT | |
| 17 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | | TN THPT | |
| 18 | 6480201 | Công nghệ thông tin | | TN THPT | |
| 19 | 6480108 | Đồ họa đa phương tiện | | TN THPT | |
| 20 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | | TN THPT | |
| 21 | 6540205 | May thời trang | | TN THPT | |
| 22 | 6540206 | Thiết kế thời trang | | TN THPT | |
| 23 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | | TN THPT | |