| 1 | 5210402 | Thiết kế đồ họa | | TN THCS | |
| 2 | 5340118 | Marketing thương mại | | TN THCS | |
| 3 | 5340122 | Thương mại điện tử | | TN THCS | |
| 4 | 5340101 | Kinh doanh thương mại và dịch vụ | | TN THCS | |
| 5 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | | TN THCS | |
| 6 | 5340429 | Quản lý khai thác CTTL | | TN THCS | |
| 7 | 5480214 | Thiết kế web | | TN THCS | |
| 8 | 5480202 | Công nghệ thông tin (ƯDPM) | | TN THCS | |
| 9 | 5480102 | Kỹ thuật sửa chữa và lắp ráp máy tính | | TN THCS | |
| 10 | 5510216 | Công nghệ ô tô | | TN THCS | |
| 11 | 5520123 | Hàn | | TN THCS | |
| 12 | 5520113 | Lắp đặt thiết bị cơ khí | | TN THCS | |
| 13 | 5520121 | Cắt gọt kim loại | | TN THCS | |
| 14 | 5520227 | Điện công nghiệp | | TN THCS | |
| 15 | 5520225 | Điện tử công nghiệp | | TN THCS | |
| 16 | 5520223 | Điện công nghiệp và dân dụng | | TN THCS | |
| 17 | 5520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | | TN THCS | |
| 18 | 5520263 | Cơ điện tử | | TN THCS | |
| 19 | 5520249 | Vận hành, sửa chữa trạm bơm điện | | TN THCS | |
| 20 | 5520262 | Cơ điện nông thôn | | TN THCS | |
| 21 | 5520312 | Cấp, thoát nước | | TN THCS | |
| 22 | 5540103 | Công nghệ thực phẩm | | TN THCS | |
| 23 | 5540102 | Chế biến lương thực | | TN THCS | |
| 24 | 5540104 | Chế biến thực phẩm | | TN THCS | |
| 25 | 5540127 | Công nghệ KT và Kiểm nghiệm chất lượng lương thực, thực phẩm | | TN THCS | |
| 26 | 5540123 | Sản xuất đường mía | | TN THCS | |
| 27 | 5620130 | Quản lý và kinh doanh NN | | TN THCS | |
| 28 | 5540205 | May thời trang | | TN THCS | |
| 29 | 5810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | | TN THCS | |