| 1 | 6620109 | Khoa học cây trồng | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 2 | 6620116 | Bảo vệ thực vật | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 3 | 6640101 | Thú y | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 4 | 6480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 5 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 6 | 6540104 | Chế biến thực phẩm | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 7 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 8 | 6510109 | Xây dựng công trình thủy | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 9 | 6850102 | Quản lý đất đai | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 10 | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 11 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 12 | 6520227 | Điện công nghiệp | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 13 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 14 | 6620312 | Kiểm ngư | B03, C01, C02, C03, C04 | TN THPT | |
| 15 | 6510216 | Công nghệ ô tô | | TN THPT | |