| 1 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 2 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 3 | 6810210 | Kỹ thuật làm bánh | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 4 | 6420202 | Công nghệ sinh học | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 5 | 6810201 | Quản trị khách sạn | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 6 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 7 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 8 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 9 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 10 | 6340311 | Kế toán thuế | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 11 | 6480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 12 | 6480108 | Đồ họa đa phương tiện | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 13 | 6340405 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |
| 14 | 6220212 | Tiếng Nhật | A00, A01, A02, B05, B08, C00, C10, C11, C12 | TN THPT | |