| 1 | 5210422 | Gia công và thiết kế sản phẩm mộc | | TN THCS | |
| 2 | 5510216 | Công nghệ ô tô | | TN THCS | |
| 3 | 5520183 | Vận hành máy thi công nền | | TN THCS | |
| 4 | 5520227 | Điện công nghiệp | | TN THCS | |
| 5 | 5520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | | TN THCS | |
| 6 | 5520225 | Điện tử công nghiệp | | TN THCS | |
| 7 | 5520121 | Cắt gọt kim loại | | TN THCS | |
| 8 | 5520123 | Hàn | | TN THCS | |
| 9 | 5760101 | Công tác xã hội | | TN THCS | |
| 10 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | | TN THCS | |
| 11 | 5220206 | Tiếng Anh | | TN THCS | |
| 12 | 5480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | | TN THCS | |
| 13 | 5620131 | Nông nghiệp công nghệ cao | | TN THCS | |
| 14 | 5620120 | Chăn nuôi - Thú y | | TN THCS | |
| 15 | 5620130 | Quản lý và kinh doanh nông nghiệp | | TN THCS | |
| 16 | 5810103 | Hướng dẫn du lịch | | TN THCS | |
| 17 | 5810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | | TN THCS | |
| 18 | 5810206 | Nghiệp vụ nhà hàng | | TN THCS | |
| 19 | 5810203 | Nghiệp vụ lễ tân | | TN THCS | |
| 20 | 5810209 | Kỹ thuật pha chế đồ uống | | TN THCS | |
| 21 | 5210207 | Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc | | TN THCS | |
| 22 | 5210225 | Thanh nhạc | | TN THCS | |
| 23 | 5210217 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | | TN THCS | |
| 24 | 5210216 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | | TN THCS | |
| 25 | 5210103 | Hội họa | | TN THCS | |
| 26 | 5210402 | Thiết kế đồ họa | | TN THCS | |