| 1 | 6520227 | Điện công nghiệp | A00, A01, A07, C02 | TN THPT | |
| 2 | 6510216 | Công nghệ ô tô | A00, A01, A07, C02 | TN THPT | |
| 3 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | A00, A01, A07, C02 | TN THPT | |
| 4 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | A07, C02, B03 | TN THPT | |
| 5 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, A07, C02 | TN THPT | |
| 6 | 6520123 | Công nghệ Hàn | A00, A01, A07, C02 | TN THPT | |
| 7 | 6520312 | Cấp, thoát nước | C02, A07, B03 | TN THPT | |
| 8 | 6520226 | Điện dân dụng | A00, A01, A07, C02 | TN THPT | |
| 9 | 6480208 | Quản trị cơ sở dữ liệu | A00, A01, A07, C02 | TN THPT | |
| 10 | 6480202 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A07, C02 | TN THPT | |
| 11 | 6340201 | Tài chính doanh nghiệp | D01, C00, C03, C19 | TN THPT | |
| 12 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | D01, C00, C03, C19 | TN THPT | |
| 13 | 6340305 | Kế toán ngân hàng | D01, C00, C03, C19 | TN THPT | |
| 14 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp | D01, C00, C03, C19 | TN THPT | |
| 15 | 6340118 | Marketing thương mại | D01, C00, C03, C19 | TN THPT | |
| 16 | 6220206 | Tiếng Anh | D01, D14 | TN THPT | |
| 17 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | D01, D14 | TN THPT | |
| 18 | 6220212 | Tiếng Nhật | D01, D14 | TN THPT | |