| 1 | 5520160 | Bảo trì và sửa chữa ô tô | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 2 | 5520222 | Điện công nghiệp và dân dụng | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 3 | 5520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 4 | 5520121 | Cắt gọt kim loại | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 5 | 5480209 | Quản trị mạng máy tính | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 6 | 5540103 | Công nghệ thực phẩm | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 7 | 5620302 | Chế biến và bảo quản thủy sản | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 8 | 5620303 | Nuôi trồng thủy sản | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 9 | 5620111 | Trồng trọt và bảo vệ thực vật | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 10 | 5620120 | Chăn nuôi - Thú y | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 11 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 12 | 5480102 | Kỹ thuật sửa chữa và lắp ráp máy tính | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 13 | 5620110 | Bảo vệ thực vật | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |
| 14 | 5620120 | Thú y | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THCS | |