| 1 | 5520227 | Điện công nghiệp | | TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0 | |
| 2 | 5510216 | Công nghệ ô tô | | TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0 | |
| 3 | 5520121 | Cắt gọt kim loại | | TN THCS | |
| 4 | 5480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | | TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0 | |
| 5 | 5480209 | Quản trị mạng máy tính | | TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0 | |
| 6 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | | TN THCS | |
| 7 | 5520158 | Bảo trì và sửa chữa máy công cụ | | TN THCS | |
| 8 | 5510421 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | | TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0 | |
| 9 | 5520223 | Điện công nghiệp và dân dụng | | TN THCS | |
| 10 | 5520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | | TN THCS | |
| 11 | 5540205 | May thời trang | | TN THCS | |
| 12 | 5810201 | Quản trị khách sạn | | TN THCS | |
| 13 | 5810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | | TN THCS | |