| 1 | 5520263 | Cơ điện tử | | TN THCS | |
| 2 | 5520121 | Cắt gọt kim loại | | TN THCS | |
| 3 | 5520123 | Công nghệ Hàn | | TN THCS | |
| 4 | 5520105 | Chế tạo khuôn mẫu | | TN THCS | |
| 5 | 5480213 | Vẽ và thiết kế cơ khí | | TN THCS | |
| 6 | 5520151 | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | | TN THCS | |
| 7 | 5210402 | Thiết kế đồ họa | | TN THCS | |
| 8 | 5480214 | Thiết kế trang Web | | TN THCS | |
| 9 | 5480207 | Lập trình máy tính | | TN THCS | |
| 10 | 5480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | | TN THCS | |
| 11 | 5480205 | Tin học ứng dụng | | TN THCS | |
| 12 | 5810404 | Chăm sóc sắc đẹp | | TN THCS | |
| 13 | 5810403 | Kỹ thuật chăm sóc tóc | | TN THCS | |
| 14 | 5810403 | Thiết kế tạo mẫu tóc | | TN THCS | |
| 15 | 5810201 | Quản trị khách sạn | | TN THCS | |
| 16 | 5810206 | Nghiệp vụ nhà hàng | | TN THCS | |
| 17 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | | TN THCS | |
| 18 | 5340417 | Quản trị doanh nghiệp | | TN THCS | |
| 19 | 5810102 | Du lịch sinh thái | | TN THCS | |
| 20 | 5810103 | Hướng dẫn du lịch | | TN THCS | |
| 21 | 5520227 | Điện công nghiệp | | TN THCS | |
| 22 | 5580212 | Kỹ thuật lắp đặt điện nước | | TN THCS | |
| 23 | 5520201 | Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp | | TN THCS | |
| 24 | 5520225 | Điện tử công nghiệp | | TN THCS | |
| 25 | 5520216 | Điện tử tự động hóa | | TN THCS | |
| 26 | 5480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | | TN THCS | |
| 27 | 5480209 | Quản trị mạng máy tính | | TN THCS | |
| 28 | 5520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | | TN THCS | |
| 29 | 5220205 | Tiếng Đức | | TN THCS | |
| 30 | 5220206 | Tiếng Trung | | TN THCS | |
| 31 | 5220211 | Tiếng Hàn Quốc | | TN THCS | |
| 32 | 5220212 | Tiếng Nhật | | TN THCS | |
| 33 | 5220206 | Tiếng Anh | | TN THCS | |
| 34 | 5220203 | Phiên dịch tiếng Anh du lịch | | TN THCS | |
| 35 | 5620102 | Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo quản nông sản | | TN THCS | |
| 36 | 5850102 | Quản lý đất đai | | TN THCS | |
| 37 | 5620111 | Trồng trọt và bảo vệ thực vật | | TN THCS | |
| 38 | 5620120 | Chăn nuôi - Thú y | | TN THCS | |
| 39 | 5510216 | Công nghệ ô tô | | TN THCS | |