| 1 | 5510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | | TN THCS | |
| 2 | 5510216 | Công nghệ ô tô | | TN THCS | |
| 3 | 5510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | | TN THCS | |
| 4 | 5520225 | Điện tử công nghiệp | | TN THCS | |
| 5 | 5520224 | Điện tử dân dụng | | TN THCS | |
| 6 | 5520227 | Điện công nghiệp | | TN THCS | |
| 7 | 5520226 | Điện dân dụng | | TN THCS | |
| 8 | 5510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | | TN THCS | |
| 9 | 5510304 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | | TN THCS | |
| 10 | 5520121 | Cắt gọt kim loại | | TN THCS | |
| 11 | 5520263 | Cơ điện tử | | TN THCS | |
| 12 | 5520126 | Nguội sửa chữa máy công cụ | | TN THCS | |
| 13 | 5520149 | Bảo trì thiết bị cơ điện | | TN THCS | |
| 14 | 5520127 | Nguội lắp ráp cơ khí | | TN THCS | |
| 15 | 5520125 | Nguội chế tạo | | TN THCS | |
| 16 | 5520123 | Hàn | | TN THCS | |
| 17 | 5520124 | Rèn, dập | | TN THCS | |
| 18 | 5480205 | Tin học ứng dụng | | TN THCS | |
| 19 | 5480209 | Quản trị mạng máy tính | | TN THCS | |
| 20 | 5480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | | TN THCS | |
| 21 | 5340301 | Kế toán | | TN THCS | |
| 22 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | | TN THCS | |