| 1 | 6720101 | Y sỹ đa khoa | Toán + Văn, Hóa + Sinh | 5 | TN THPT |
| 2 | 6720301 | Điều dưỡng | Toán + Văn, Hóa + Sinh | 5 | TN THPT |
| 3 | 6220206 | Tiếng Anh | Toán + Văn | 5 | TN THPT |
| 4 | 6340403 | Quản trị văn phòng | Toán + Văn | 5 | TN THPT |
| 5 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | Toán + Văn | 5 | TN THPT |
| 6 | 6480205 | Tin học ứng dụng | Toán + Văn, Toán + Lý, Toán + KHTN | 5 | TN THPT |
| 7 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Toán + Văn, Toán + Lý, Toán + KHTN | 5 | TN THPT |
| 8 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | Toán + Văn, Toán + Lý, Toán + KHTN | 5 | TN THPT |
| 9 | 6510216 | Công nghệ ô tô | Toán + Văn, Toán + Lý, Toán + KHTN | 5.75 | TN THPT |
| 10 | 6520227 | Điện công nghiệp | Toán + Văn, Toán + Lý, Toán + KHTN | 5 | TN THPT |
| 11 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | Toán + Văn, Toán + Lý, Toán + KHTN | 5 | TN THPT |
| 12 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | Toán + Văn, Toán + Lý, Toán + KHTN | 5 | TN THPT |
| 13 | 6720201 | Dược học | Toán + Văn, Hóa + Sinh | 5 | TN THPT |
| 14 | 6720303 | Hộ sinh | Toán + Văn, Hóa + Sinh | 5 | TN THPT |
| 15 | 51140201 | Giáo dục mầm non | M05, M06 | 21.11 | |
| 16 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | Toán + Văn | 5 | TN THPT |
| 17 | 6810202 | Quản trị khu Resort | Toán + Văn | 5 | TN THPT |
| 18 | 6810204 | Quản trị buồng phòng | Toán + Văn | 5 | TN THPT |
| 19 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | Toán + Văn | 5 | TN THPT |