| 1 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 20 | 0 |
| 2 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 22.75 | 0 |
| 3 | DHD | Trường Du Lịch - Đại học Huế | 17 | 0 |
| 4 | UKB | Trường Đại học Kinh Bắc | 15 | 0 |
| 5 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 24.8 | 0 |
| 6 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 15 | 0 |
| 7 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 8 | DLA | Trường Đại học Kinh tế - Công nghiệp Long An | 15 | 0 |
| 9 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 15 | 15 |
| 10 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | 15.5 | 0 |
| 11 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 12 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 13 | LNS | Phân hiệu trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai | 15 | 0 |
| 14 | DTP | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai | 15 | 0 |
| 15 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 15 | 0 |
| 16 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 15 | 0 |
| 17 | DDP | Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 15 | 0 |
| 18 | DQT | Trường Đại học Quang Trung | 18 | 0 |
| 19 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 15 | 0 |
| 20 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 15 | 0 |
| 21 | DPX | Trường Đại học Phú Xuân | 15 | 0 |
| 22 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 16 | 0 |
| 23 | DPT | Trường Đại học Phan Thiết | 15 | 0 |
| 24 | DCQ | Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị | 16 | 0 |
| 25 | TQU | Trường Đại học Tân Trào | 23.5 | 0 |
| 26 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 26.05 | 0 |
| 27 | VHS | Trường Đại học Văn hóa TP.HCM | 25.85 | 0 |
| 28 | NHH | Học viện Ngân hàng | 23.53 | 0 |
| 29 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 15 | 0 |
| 30 | DMS | Trường Đại học Tài chính - Marketing | 24.16 | 0 |
| 31 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 15 | 0 |
| 32 | KTD | Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng | 16 | 0 |
| 33 | DTE | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên | 18 | 0 |
| 34 | GDU | Trường Đại học Gia Định | 15 | 0 |
| 35 | DPD | Trường Đại học Phương Đông | 17 | 0 |
| 36 | SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 15 | 0 |
| 37 | DMT | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội | 25.6 | 0 |
| 38 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 18.75 | 0 |
| 39 | DVP | Trường Đại học Trưng Vương | 15.5 | 0 |
| 40 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 0 |
| 41 | DTE | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên | 19.5 | 0 |
| 42 | DHV | Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM | 15 | 0 |
| 43 | DLS | Trường Đại học Lao động - Xã hội (CS II) | 17.78 | 0 |
| 44 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 22.48 | 0 |
| 45 | DTL | Trường Đại học Thăng Long | 20.15 | 0 |
| 46 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 22 | 0 |
| 47 | MHN | Trường Đại học Mở Hà Nội | 18.4 | 0 |
| 48 | HHT | Trường Đại học Hà Tĩnh | 15 | 0 |
| 49 | DQB | Trường Đại học Quảng Bình | 15 | 0 |
| 50 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 24.41 | 0 |
| 51 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 25.41 | 0 |
| 52 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 23.5 | 0 |
| 53 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 23.5 | 0 |
| 54 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 25 | 0 |
| 55 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 24.5 | 0 |
| 56 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 16.7 | 0 |
| 57 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 17.33 | 0 |
| 58 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 24 | 0 |
| 59 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 22 | 0 |
| 60 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 21.5 | 0 |
| 61 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 22 | 0 |
| 62 | DTE | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên | 18 | 0 |
| 63 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 15 | 0 |
| 64 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 15 | 0 |
| 65 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 14 | 0 |
| 66 | NHF | Trường Đại học Hà Nội | 27.58 | 0 |
| 67 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 24 | 0 |
| 68 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 69 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 23 | 0 |
| 70 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 20 | 0 |
| 71 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 19.83 | 0 |
| 72 | NHF | Trường Đại học Hà Nội | 23.08 | 0 |
| 73 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15 | 0 |
| 74 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 21.48 | 0 |
| 75 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 76 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 0 |
| 77 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 22 | 0 |
| 78 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 0 |
| 79 | PKA | Đại học Phenikaa | 19 | 0 |
| 80 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 23.96 | 0 |
| 81 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 19 | 0 |
| 82 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 83 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 23.5 | 0 |
| 84 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 22.25 | 0 |
| 85 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 24.02 | 0 |
| 86 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 24.4 | 0 |
| 87 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 21.5 | 0 |
| 88 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27.05 | 0 |
| 89 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.05 | 0 |
| 90 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.55 | 0 |
| 91 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 26.62 | 0 |
| 92 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 93 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 15 | 0 |
| 94 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.12 | 0 |
| 95 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 24.62 | 0 |
| 96 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 26.06 | 0 |
| 97 | DCN | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 22.25 | 0 |
| 98 | DCN | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 18.1 | 0 |
| 99 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 24.64 | 0 |
| 100 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 16 | 0 |
| 101 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 23.4 | 0 |
| 102 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 103 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 23.58 | 0 |
| 104 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 23.58 | 0 |
| 105 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 21.7 | 0 |
| 106 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 107 | TCT | Đại học Cần Thơ | 21.4 | 0 |
| 108 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.37 | 0 |
| 109 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 27.87 | 0 |
| 110 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.87 | 0 |
| 111 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.37 | 0 |
| 112 | TCT | Đại học Cần Thơ | 19.1 | 0 |
| 113 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 22.25 | 0 |
| 114 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 20.25 | 0 |
| 115 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27.65 | 0 |
| 116 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.4 | 0 |
| 117 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.1 | 0 |
| 118 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.35 | 0 |
| 119 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 26.4 | 0 |
| 120 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 22.4 | 0 |
| 121 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.3 | 0 |
| 122 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.4 | 0 |
| 123 | DVT | Đại học Trà Vinh | 15 | 0 |