| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 3 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 4 | 7340301 | Kế toán | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 5 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 6 | 7340115 | Marketing | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 16 | |
| 7 | 7380101 | Luật | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 8 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | A00,A01,C01,D01,K01 | 15 | |
| 9 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | A00,A01,C01,D01,K01 | 15 | |
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00,A01,C01,D01,K01 | 16 | |
| 11 | 7310608 | Đông phương học | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 12 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 16 | |
| 13 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 14 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 16 | |
| 15 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 16 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 17 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 18 | 7340205 | Công nghệ Tài chính | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 19 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 20 | 7380107 | Luật kinh tế | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 21 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 22 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | A00,A01,B00,B01,B03,D07,D08 | 20.5 | |
| 23 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00,A01,C01,D01,K01 | 17 | |
| 24 | 7310401 | Tâm lý học | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 15 | |
| 25 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A00,A01,C00,C01,C03,C14,D01,K01 | 16 | |