| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D15, D66, D71, C03, C04 | 18 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D15, D66, D71, C03, C04 | 18 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 | 18 | |
| 4 | 7340301 | Kế toán | A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 | 18 | |
| 5 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 | 18 | |
| 6 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 | 18 | |
| 7 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 | 18 | |
| 8 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 | 18 | |
| 9 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 | 18 | |
| 10 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 | 18 | |
| 11 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00, A09, C01, C04, C14, D01, X01, X21 | 18 | |
| 12 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C00, C04, C14, C20, D01, D15, X01, X74 | 18 | |
| 13 | 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D01, D15, D78, D83 | 27.87 | |
| 14 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | A00, A16, C01, D01 | 25.46 | |
| 15 | 7380101 | Luật | C00, C01, C03, C04, C14, D01, X01 | 19 | |