| 1 | 7310101 | Kinh tế | A01, C00, D01, D14, D15, X01, X26, X70, X74, X78 | 19.44 | |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A01, C00, D01, D14, D15, X01, X26, X70, X74, X78 | 18.24 | |
| 3 | 7340116 | Bất động sản | C00, C03, C04, D01, X01, X02 | 18.6 | |
| 4 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A01, C00, D01, D14, D15, X01, X26, X70, X74, X78 | 20.4 | |
| 5 | 7340301 | Kế toán | A01, C00, D01, D14, D15, X01, X26, X70, X74, X78 | 19.2 | |
| 6 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00, B00, B03, C02, D01, D10, X02, X04 | 18 | |
| 7 | 7480104 | Hệ thống thông tin | A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X06, X26, X56 | 18.24 | |
| 8 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X06, X26, X56 | 18.36 | |
| 9 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X06, X26, X57 | 18.24 | |
| 10 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01, C00, D01, D14, D15, X01, X26, X70, X74, X78 | 19.8 | |
| 11 | 7520103 | Kỹ thuật Cơ khí | A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X06, X26, X56 | 18.24 | |
| 12 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X06, X26, X56 | 24.12 | |
| 13 | 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | A00, B00, C01, C02, C03, D01, X01, X03, X07, X27 | 18 | |
| 14 | 7580102 | Kiến trúc cảnh quan | C04, H00, V01, X01, X02, X03, X07, X57, X71, Y09 | 19.2 | |
| 15 | 7580108 | Thiết kế Nội thất | A01, C00, C03, D01, D14, H00, V01, X01, X03, X07 | 19.8 | |
| 16 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X06, X26, X56 | 18.96 | |
| 17 | 7620105 | Chăn nuôi | A00, B00, B03, C02, D01, D10, X02, X04 | 19.8 | |
| 18 | 7620110 | Khoa học cây trồng | A00, B00, B02, C03, C04, D01, D07, X12, X16 | 22.8 | |
| 19 | 7620205 | Lâm sinh | A01, B00, B03, C02, C04, D01, X02, X04, X12, X26 | 18 | |
| 20 | 7620210 | Lâm nghiệp | A01, B00, C00, C02, X02, X04, X06, X12, X26, X74 | 18 | |
| 21 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | A07, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X04 | 18.12 | |
| 22 | 7640101 | Thú y | A00, B00, B03, C02, D01, D10, X02, X04 | 18.36 | |
| 23 | 7760101 | Công tác xã hội | A01, C00, D01, D14, D15, X01, X26, X70, X74, X78 | 19.2 | |
| 24 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A01, C00, D01, D14, D15, X01, X26, X70, X74, X78 | 20.04 | |
| 25 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A07, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X04 | 19.2 | |
| 26 | 7850103 | Quản lý đất đai | C04, D01, D14, D15, X01, X02, X04, X26, X74, X78 | 19.92 | |
| 27 | 7850104 | Du lịch sinh thái | A07, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X04 | 19.2 | |
| 28 | 7850106 | Công nghệ quan trắc và giám sát tài nguyên môi trường | A07, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X04 | 19.32 | |