| 1 | 7720115 | Y học cổ truyền | | 22.5 | HL giỏi |
| 2 | 7720201 | Dược học | | 22.5 | HL giỏi |
| 3 | 7720301 | Điều dưỡng | | 18 | HL khá |
| 4 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | | 18 | HL khá |
| 5 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | | 18 | HL khá |
| 6 | 7380101 | Luật | | 21 | HL giỏi |
| 7 | 7380107 | Luật kinh tế | | 21 | HL giỏi |
| 8 | 7310205 | Quản lý Nhà nước | | 18 | |
| 9 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 18 | |
| 10 | 7810201 | Quản trị khách sạn | | 18 | |
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | | 18 | |
| 12 | 7340301 | Kế toán | | 18 | |
| 13 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | | 18 | |
| 14 | 7340122 | Thương mại điện tử | | 18 | |
| 15 | 7340116 | Bất động sản | | 18 | |
| 16 | 7850103 | Quản lý đất đai | | 18 | |
| 17 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | | 18 | |
| 18 | 7580108 | Thiết kế nội thất | | 18 | |
| 19 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | | 18 | |
| 20 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | | 18 | |
| 21 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | | 18 | |
| 22 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | | 18 | |
| 23 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | | 18 | |
| 24 | 7480201 | Công nghệ thông tin | | 18 | |
| 25 | 7480207 | Trí tuệ nhân tạo | | 18 | |
| 26 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | | 18 | |
| 27 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | | 18 | |
| 28 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | | 18 | |