| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh Mã ngành: 7220201 Tổ hợp môn: A01, D10, D09, X25, X78, D11, D14, X70, C00, D30, D20, D40, X37, X90, D55, D65 | A01, D10, D09, X25, X78, D11, D14, X70, C00, D30, D20, D40, X37, X90, D55, D65 | 15 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc Mã ngành: 7220204 Tổ hợp môn: A01, D10, D09, X25, X78, D11, D14, X70, C00, D30, D20, D40, X37, X90, D55, D65 | A01, D10, D09, X25, X78, D11, D14, X70, C00, D30, D20, D40, X37, X90, D55, D65 | 18.75 | |
| 3 | 7310101 | Kinh tế Mã ngành: 7310101 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, C03, C04, D01, X02, X01, X25, D30, D04, X37 | A00, A01, A07, C03, C04, D01, X02, X01, X25, D30, D04, X37 | 15 | |
| 4 | 7310110 | Quản lý kinh tế Mã ngành: 7310110 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, C03, C04, D01, X02, X01, X25, D30, D04, X37 | A00, A01, A07, C03, C04, D01, X02, X01, X25, D30, D04, X37 | 15 | |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh Mã ngành: 7340101 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, C03, C04, D01, X02, X01, X25, D30, D04, X37 | A00, A01, A07, C03, C04, D01, X02, X01, X25, D30, D04, X37 | 15 | |
| 6 | 7340122 | Thương mại điện tử Mã ngành: 7340122 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, C03, C04, D01, X02, X01, X25, D30, D04, X37 | A00, A01, A07, C03, C04, D01, X02, X01, X25, D30, D04, X37 | 15 | |
| 7 | 7340301 | Kế toán Mã ngành: 7340301 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, C03, C04, D01, X02, X01, X25, D30, D04, X37 | A00, A01, A07, C03, C04, D01, X02, X01, X25, D30, D04, X37 | 15 | |
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin Mã ngành: 7480201 Tổ hợp môn: A00, A01, X07, X08, X06, C01, D01, C03, C04, X25, D30, D04, X37 | A00, A01, X07, X08, X06, C01, D01, C03, C04, X25, D30, D04, X37 | 17.5 | |
| 9 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô Mã ngành: 7510205 Tổ hợp môn: A00, A01, X07, X08, X06, C01, D01, C03, C04, X25, D30, D04, X37 | A00, A01, X07, X08, X06, C01, D01, C03, C04, X25, D30, D04, X37 | 15 | |
| 10 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử Mã ngành: 7520114 Tổ hợp môn: A00, A01, X07, X08, X06, C01, D01, C03, C04, X25, D30, D04, X37 | A00, A01, X07, X08, X06, C01, D01, C03, C04, X25, D30, D04, X37 | 17.5 | |
| 11 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã ngành: 7520216 Tổ hợp môn: A00, A01, X07, X08, X06, C01, D01, C03, C04, X25, D30, D04, X37 | A00, A01, X07, X08, X06, C01, D01, C03, C04, X25, D30, D04, X37 | 16.25 | |
| 12 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm Mã ngành: 7540101 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, B00, C03, D01, D07, X01, X11, X12, D30, D25, D04 | A00, A01, A07, B00, C03, D01, D07, X01, X11, X12, D30, D25, D04 | 15 | |
| 13 | 7620101 | Nông nghiệp Mã ngành: 7620101 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | 15 | |
| 14 | 7620105 | Chăn nuôi Mã ngành: 7620105 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | 15 | |
| 15 | 7620110 | Khoa học cây trồng Mã ngành: 7620110 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | 15 | |
| 16 | 7620112 | Bảo vệ thực vật Mã ngành: 7620112 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | 15 | |
| 17 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng Mã ngành: 7620211 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | 15 | |
| 18 | 7640101 | Thú y Mã ngành: 7640101 Tổ hợp môn: A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | A00, A01, A07, B00, C03, D07, D08, X13, X15, X16, D30, D25, D35 | 15 | |
| 19 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường Mã ngành: 7850101 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, C03, C04, X01, D07, X11, X12, A07, D30, D04, D25 | A00, A01, D01, C03, C04, X01, D07, X11, X12, A07, D30, D04, D25 | 15 | |
| 20 | 7850103 | Quản lý đất đai Mã ngành: 7850103 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, C03, C04, X01, D07, X11, X12, A07, D30, D04, D25 | A00, A01, D01, C03, C04, X01, D07, X11, X12, A07, D30, D04, D25 | 15 | |