| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C14, D01, D66, D84 | 16 | |
| 2 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C14, D01, D66, D84 | 15 | |
| 3 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C14, D01, D66, D84 | 15 | |
| 4 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | A00, A01, C14, D01, D66, D84 | 15 | |
| 5 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, C14, D01, D66, D84, X26, X27 | 16 | |
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, D07, D84, X06, X26, X27 | 15 | |
| 7 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, D01, X06, X07 | 15 | |
| 8 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, D01, X06, X07 | 15 | |
| 9 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, D01, X06, X07 | 15 | |
| 10 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A01, C03, D01, D09, D14, D15, X26 | 18 | |
| 11 | 7580101 | Kiến trúc | H00, V00, V01, V02 | 15 | |
| 12 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | |
| 13 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D04 | 18 | |
| 14 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | D01, D06 | 15 | |
| 15 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | A00, C00, C14, C19, C20, D01, D14, D66 | 15 | |
| 16 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00, C00, C19, C20, D01, D14, D66 | 17 | |