| 1 | 7480201 | Công nghệ thông tin | | 18 | |
| 2 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | | 18 | |
| 3 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | | 18 | |
| 4 | 7480208 | An ninh mạng | | 18 | |
| 5 | 7340412 | Quản trị sự kiện | | 18 | |
| 6 | 7810201 | Quản trị khách sạn | | 18 | |
| 7 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | | 18 | |
| 8 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 18 | |
| 9 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | | 18 | |
| 10 | 7340404 | Quản trị nhân lực | | 18 | |
| 11 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | | 18 | |
| 12 | 7340301 | Kế toán | | 18 | |
| 13 | 7340205 | Công nghệ Tài chính | | 18 | |
| 14 | 7310113 | Kinh tế thể thao | | 18 | |
| 15 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | | 18 | |
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | | 18 | |
| 17 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | | 18 | |
| 18 | 7380101 | Luật | | 22.45 | |
| 19 | 7380107 | Luật kinh tế | | 22.45 | |
| 20 | 7380108 | Luật quốc tế | | 22.45 | |
| 21 | 7340115 | Marketing | | 18 | |
| 22 | 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | | 18 | |
| 23 | 7340114 | Digital Marketing | | 18 | |
| 24 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | | 18 | |
| 25 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | | 18 | |
| 26 | 7210404 | Thiết kế thời trang | | 18 | |
| 27 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | | 18 | |
| 28 | 7210408 | Nghệ thuật số | | 18 | |
| 29 | 7580108 | Thiết kế Nội thất | | 18 | |
| 30 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | | 18 | |
| 31 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | | 18 | |
| 32 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | | 18 | |
| 33 | 7310401 | Tâm lý học | | 18 | |