| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M01 | 27.58 | |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | M00, M03, C20, D01 | 27.77 | |
| 3 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | T00 | 27.35 | |
| 4 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00, A16, C15, D01 | 27.09 | |
| 5 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 27.09 | |
| 6 | 7140221 | Sư phạm âm nhạc | N00 | 26.08 | |
| 7 | 7210205 | Thanh nhạc | N00 | 16.5 | |
| 8 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | T00 | 16.5 | |
| 9 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T00, T01, T02, T03, T05 | 16.5 | |
| 10 | 7810101 | Du lịch | C00, C20, D66, D78 | 16.5 | |
| 11 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C00, C20, D66, D78 | 16.5 | |
| 12 | 7810201 | Quản trị khách sạn | C00, C20, D66, D78 | 16.5 | |
| 13 | 7380101 | Luật | C00, C20, D66, D78 | 18 | |
| 14 | 7310205 | Quản lý Nhà nước | C00, C15, C20, D66 | 16.5 | |
| 15 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00, A01, C00, D01 | 16.5 | |
| 16 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D96 | 16.5 | |
| 17 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | C15 | 16.5 | |
| 18 | 7760101 | Công tác xã hội | C00, C15, C20, D66 | 16.5 | |
| 19 | 7229042 | Quản lý văn hoá | C00, C15, C20, D66 | 16.5 | |
| 20 | 7320201 | Thông tin - thư viện | C15 | 16.5 | |
| 21 | 7210104 | Đồ họa tạo hình | H00 | 16.5 | |
| 22 | 7210404 | Thiết kế thời trang | H00 | 16.5 | |