| 1 | 7310101 | Kinh tế | A00, A01, D01, D07 | 25.15 | TTNV<=10 |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, D01, D07 | 25.41 | TTNV<=3 |
| 3 | 7340101QT | Quản trị kinh doanh (Chương trình CLC Quản trị kinh doanh Việt - Anh) | A00, A01, D01, D07 | 22.63 | TTNV<=4 |
| 4 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, D01, D07 | 25.86 | TTNV<=8 |
| 5 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, D01, D07 | 25.41 | TTNV<=2 |
| 6 | 7340301QT | Kế toán (Chương trình CLC Kế toán tổng hợp Việt - Anh) | A00, A01, D01, D07 | 21.15 | TTNV<=2 |
| 7 | 7460112 | Toán ứng dụng | A00, A01, D01, D07, X06 | 24.15 | TTNV<=6 |
| 8 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00, A01, D07, X06 | 24.35 | TTNV<=5 |
| 9 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | A00, A01, D07, X06 | 23.95 | TTNV<=11 |
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D07, X06 | 23.7 | TTNV<=4 |
| 11 | 7480201QT | Công nghệ thông tin (Chương trình CLC Công nghệ thông tin Việt - Anh) | | 23.1 | TTNV<=2 |
| 12 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, D01, D07, X06 | 27.52 | TTNV<=2 |
| 13 | 7520103 | Kỹ thuật Cơ khí | A00, A01, D01, D07, X06 | 25.95 | TTNV=1 |
| 14 | 7520103QT | Kỹ thuật Cơ khí (Chương trình CLC Cơ khí ô tô Việt - Anh) | A00, A01, D01, D07, X06 | 22.78 | TTNV<=8 |
| 15 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | 2025 | 24.93 | TTNV<=2 |
| 16 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | A00, A01, D01, D07, X06 | 24.71 | TTNV=1 |
| 17 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | A00, A01, D01, D07, X06 | 23.82 | TTNV<=2 |
| 18 | 7520116DS | Kỹ thuật cơ khí động lực (CN Kỹ thuật phương tiện đường sắt tốc độ cao) | A00, A01, D01, D07, X06 | 22.63 | TTNV=1 |
| 19 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | A00, A01, D07 | 23.66 | TTNV=1 |
| 20 | 7520201 | Kỹ thuật điện | A00, A01, D07, X06 | 23.88 | TTNV<=4 |
| 21 | 7520201DS | Kỹ thuật điện (CN Hệ thống điện đường sắt tốc độ cao, Đường sắt đô thị) | A00, A01, D07, X06 | 23.39 | TTNV<=9 |
| 22 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00, A01, D07, X06 | 23.67 | TTNV=1 |
| 23 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00, A01, D07, X06 | 25.42 | TTNV<=2 |
| 24 | 7520216DS | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (CN Điều khiển và thông tin tín hiệu đường sắt hiện đại) | A00, A01, D07, X06 | 24.39 | TTNV<=8 |
| 25 | 7520216-GTTM | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (CN Hệ thống giao thông thông minh) | A00, A01, D07, X06 | 25.56 | TTNV<=2 |
| 26 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | A00, B00, D01, D07, X06 | 21.38 | TTNV=1 |
| 27 | 7580106 | Quản lý Đô thị và Công trình | A00, A01, D01, D07, X06 | 22.62 | TTNV<=12 |
| 28 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, D01, D07, X06 | 22.44 | TTNV=1 |
| 29 | 7580101 | Kiến trúc | A00, A01, V00, V01 | 23.52 | TTNV=1 |
| 30 | 7580201QT | Kỹ thuật xây dựng (CTTT Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông) | A00, A01, D01, D07, X06 | 19.71 | TTNV<=2 |
| 31 | 7580202 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00, A01, D01, D07, X06 | 20.48 | TTNV<=29 |
| 32 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00, A01, D01, D07, X06 | 17.94 | TTNV<=3 |
| 33 | 7580205DS | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CN Đường sắt tốc độ cao) | A00, A01, D01, D07, X06 | 22.47 | TTNV<=4 |
| 34 | 7580205QT1 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt - Pháp) | A00, A01, D01, D07, X06 | 20.01 | TTNV<=6 |
| 35 | 7580205QT2 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt - Anh) | A00, A01, D01, D07, X06 | 17.25 | TTNV<=6 |
| 36 | 7580205QT3 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Công trình giao thông đô thị Việt - Nhật) | A00, A01, D01, D07, X06 | 16.19 | TTNV=1 |
| 37 | 7580210 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00, A01, D01, D07, X06 | 22.28 | TTNV<=2 |
| 38 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | A00, A01, D01, D07, X06 | 24.08 | TTNV=1 |
| 39 | 7580301QT | Kinh tế xây dựng (Chương trình CLC Kinh tế xây dựng công trình giao thông Việt - Anh) | A00, A01, D01, D07, X06 | 20.52 | TTNV<=13 |
| 40 | 7580302 | Quản lý xây dựng | A00, A01, D01, D07, X06 | 23.24 | TTNV<=2 |
| 41 | 7580302QT | Quản lý xây dựng (Chương trình CLC Quản lý xây dựng Việt - Anh) | A00, A01, D01, D07, X06 | 16.36 | TTNV=1 |
| 42 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D09, D10 | 25.33 | TTNV<=7 |
| 43 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00, A01, D01, D07 | 24.02 | TTNV<=5 |
| 44 | 7840101 | Khai thác vận tải | A00, A01, D01, D07 | 24.99 | TTNV<=3 |
| 45 | 7840101DS | Khai thác vận tải (CN Khai thác và quản lý Đường sắt tốc độ cao, Khai thác và quản lý Đường sắt đô thị) | A00, A01, D01, D07 | 21.29 | TTNV<=4 |
| 46 | 7840104 | Kinh tế vận tải | A00, A01, D01, D07 | 25.07 | TTNV<=6 |
| 47 | 7520107 | Kỹ thuật Robot | A00, A01, D07, X06 | 24.2 | TTNV<=9 |
| 48 | 7580215 | Kỹ thuật An toàn giao thông | A00, A01, D01, D07, X06 | 21.44 | TTNV<=12 |