| 1 | 7340404-Hà Nội | Quản trị nhân lực | A00, A01, C00, D01, D15 | 24.2 | |
| 2 | 7340406-Hà Nội | Quản trị Văn phòng | A00, A01, C00, D01, D14 | 24.05 | |
| 3 | 7340406-01-Hà Nội | Quản trị Văn phòng (CN Thư ký văn phòng doanh nghiệp) | A00, A01, C00, D01, D14 | 24.05 | |
| 4 | 7380101-Hà Nội | Luật | A00, A01, X21, A09, C00, D01 | 24.2 | |
| 5 | 7380101-01-Hà Nội | Luật (CN Thanh tra) | A00, A01, X21, A09, C00, D01 | 24.2 | |
| 6 | 7229040-01-Hà Nội | Văn hoá học (CN Văn hóa Du Lịch) | C00, X74, C20, D01, D14, D15 | 23.9 | |
| 7 | 7229040-02-Hà Nội | Văn hoá học (CN Văn hóa truyền thông) | C00, X74, C20, D01, D14, D15 | 23.9 | |
| 8 | 7229042-Hà Nội | Quản lý văn hoá | C00, X74, C20, D01, D14, D15 | 23.55 | |
| 9 | 7229042-01-Hà Nội | Quản lý văn hoá (CN Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch) | C00, X74, C20, D01, D14, D15 | 23.55 | |
| 10 | 7320201-Hà Nội | Thông tin - thư viện | A01, C00, X70, C19, X74, C20, D01 | 22.35 | |
| 11 | 7320201-01-Hà Nội | Thông tin - thư viện (CN Quản trị thông tin) | A01, C00, X70, C19, X74, C20, D01 | 22.35 | |
| 12 | 7310205-Hà Nội | Quản lý Nhà nước | A01, C00, D01, D14, D15 | 23.75 | |
| 13 | 7310201-Hà Nội | Chính trị học | C00, C04, C14, C20, D01 | 23.35 | |
| 14 | 7310201-01-Hà Nội | Chính trị học (CN Chính sách công) | C00, C04, C14, C20, D01 | 23.35 | |
| 15 | 7320303-Hà Nội | Lưu trữ học | C00, C03, X70, C19, X74, C20, D01 | 23 | |
| 16 | 7320303-01-Hà Nội | Lưu trữ học (CN Văn thư, lưu trữ) | C00, C03, X70, C19, X74, C20, D01 | 23 | |
| 17 | 7480104-Hà Nội | Hệ thống thông tin | A00, A01, D01, X06, X01, X26, X02 | 19.75 | |
| 18 | 7310202-Hà Nội | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | C00, X01, C14, X70, C19, D01, D14 | 23.85 | |
| 19 | 7310101-Hà Nội | Kinh tế | A00, A01, A07, C01, D01 | 23.5 | |
| 20 | 7810103-Hà Nội | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C00, X74, C20, D01, D14, D15 | 24.4 | |
| 21 | 7220201-Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01, D10, D14, D15 | 24 | |
| 22 | 7480104-01-Hà Nội | Hệ thống thông tin (CN Hệ thống thông tin TMĐT) | A00, A01, D01, X06, X01, X26, X02 | 19.75 | |
| 23 | 7310205-Quảng Nam | Quản lý Nhà nước | C00, X01, C14, X74, C20, D01, D15 | 18 | |
| 24 | 7340404-Quảng Nam | Quản trị nhân lực | A00, C00, X01, C14, X74, C20, D01 | 18 | |
| 25 | 7340406-Quảng Nam | Quản trị Văn phòng | A00, C00, X01, C14, X74, C20, D01 | 16 | |
| 26 | 7380101-Quảng Nam | Luật | A00, C00, X01, C14, X74, C20, D01 | 21 | |
| 27 | 7380101-01-Quảng Nam | Luật (CN Thanh tra) | A00, C00, X01, C14, X74, C20, D01 | 21 | |
| 28 | 7810103-Quảng Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C00, X74, C20, D01, D14, D15 | 16 | |
| 29 | 7310101-Quảng Nam | Kinh tế | A00, A01, A07, C01, D01 | 16 | |
| 30 | 7380101-TP-HCM | Luật | A01, C00, C03, X01, C14, D01 | 23.4 | |
| 31 | 7380101-01-TP-HCM | Luật (CN Thanh tra) | A01, C00, C03, X01, C14, D01 | 23.4 | |
| 32 | 7310205-TP-HCM | Quản lý Nhà nước | C00, C03, C04, X01, C14, D01 | 23.75 | |
| 33 | 7340404-TP-HCM | Quản trị nhân lực | A01, C00, C04, X01, C14, D01 | 22.5 | |
| 34 | 7340406-TP-HCM | Quản trị Văn phòng | A01, C00, C03, X01, C14, D01 | 21.5 | |
| 35 | 7310202-TP-HCM | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | C00, C03, C04, X01, C14, D01 | 23.45 | |
| 36 | 7320303-TP-HCM | Lưu trữ học | C00, C03, D01, D07, D14 | 21.35 | |
| 37 | 7320303-01-TP-HCM | Lưu trữ học (CN Văn thư, lưu trữ) | C00, C03, D01, D07, D14 | 21.35 | |
| 38 | 7310101-TP-HCM | Kinh tế | A01, C01, C04, X01, C14, D01 | 19.15 | |
| 39 | 7340404-ĐăkLăk | Quản trị nhân lực | A00, A01, C00, C04, D01 | 16 | |
| 40 | 7380101-ĐăkLăk | Luật | A00, A01, C00, C04, D01 | 18 | |
| 41 | 7310205-ĐăkLăk | Quản lý Nhà nước | C00, X01, C14, X74, C20, D01, D15 | 16 | |