| 1 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | B03, C01, C02, C03, C04, C14, D01, X01, X02 | 23.72 | |
| 2 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01, A02, D07, X06, X10, X26 | 24.8 | |
| 3 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00, A01, X02, X06, X10, X26, X56 | 20.8 | |
| 4 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, A01, A02, C01, X06, X08 | 24.2 | |
| 5 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | A00, B00, C02, D07, X10, X11, X12 | 23.8 | |
| 6 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | A02, B00, B02, B03, B08, X14, X15 | 22.8 | |
| 7 | 7142017 | Sư phạm Ngữ văn | C00, C19, C20, D01, D14, D15, X70, X74 | 24 | |
| 8 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00, C03, C19, D14, X70, X71, X72, X73 | 24.7 | |
| 9 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01, D09, D10, D14, D15, X25, X26, X79 | 24.5 | |
| 10 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D09, D10, D72, D78, D90, D96, X25, X26 | 20 | |
| 11 | 7229010 | Lịch sử | C00, C03, C19, D09, D14, X70, X71, X72, X73 | 21.5 | |
| 12 | 7229030 | Văn học | C00, C20, D14, D15, X70, X71, X74, X75, X78, X79 | 21.5 | |
| 13 | 7310301 | Xã hội học | C00, C04, C20, D01, D14, X70, X71, X75, X78, Y07 | 19 | |
| 14 | 7310601 | Quốc tế học | A01, D01, D09, D10, D14, D15, D72, D78, D90, D96 | 16.5 | |
| 15 | 7310608 | Đông phương học | D01, D09, D10, D14, D15, D72, D78, D96, X79, X81 | 17 | |
| 16 | 7310612 | Trung Quốc học | C00, D01, D14, D15, D70, D78, X70, X72, X73, X74 | 20.5 | |
| 17 | 7310630 | Việt Nam học | C00, C03, C04, C19, C20, D01, D14, D15, D78, X81 | 17 | |
| 18 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, D01, D96, X01, X02, X05, X25, X26 | 19 | |
| 19 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X09, X25, X26, X53 | 19 | |
| 20 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X09, X25, X26, X53 | 19 | |
| 21 | 7380101 | Luật | C00, C03, C20, D01, X01, X02, X70, X78 | 20 | |
| 22 | 7380104 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | C00, C03, C20, D01, X01, X02, X70, X78 | 20 | |
| 23 | 7420101 | Sinh học | A00, B00, B01, B03, B08, D07, X10, X14, X28, X57 | 17 | |
| 24 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00, B00, B01, B03, B08, D07, X10, X14, X28, X57 | 17 | |
| 25 | 7440102 | Vật lý học | A00, A01, A02, X06, X07 | 19 | |
| 26 | 7440112 | Hóa học | A00, B00, D07, X10, X11 | 18 | |
| 27 | 7460101 | Toán học | A00, A01, A02, D90, X06, X07, X10, X26, X27, X56 | 22 | |
| 28 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, A02, D90, X06, X07, X10, X26, X27, X56 | 17 | |
| 29 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A02, D90, X06, X07, X10, X26, X27, X56 | 17 | |
| 30 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00, A01, A02, X06, X07 | 17 | |
| 31 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00, A01, A02, X06, X07 | 19.5 | |
| 32 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00, A06, A12, A16, B00, D07, D90, X10, X11, X12 | 16.5 | |
| 33 | 7520402 | Kỹ thuật hạt nhân | A00, A01, A02, X06, X07 | 24 | |
| 34 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00, A02, B00, B08, D07, X09, X10, X13, X14, X56 | 17.5 | |
| 35 | 7540104 | Công nghệ sau thu hoạch | A00, A02, B00, B08, D07, X09, X10, X13, X14, X56 | 17.5 | |
| 36 | 7620109 | Nông học | A00, A02, B00, B02, B04, B08, C02, X09, X10, X57 | 17.5 | |
| 37 | 7720203 | Hóa dược | A00, B08, D07, X10, X11 | 17 | |
| 38 | 7760101 | Công tác xã hội | C00, C04, C20, D01, D14, X70, X71, X75, X78, Y07 | 19 | |
| 39 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C00, C03, C04, C14, D01, X70, X71, X74, X75, Y07 | 20 | |
| 40 | 7810106 | Du lịch văn hóa | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74, X78 | 18.5 | |
| 41 | 7229040 | Văn hoá học | C00, C20, D14, D15, X70, X71, X74, X75, X78, X79 | 16.5 | |