| 1 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | D01, C03, C04, X01, X02, C01, C02, B03 | 27.67 | |
| 2 | 7140209 | Sư phạm Toán học Mã ngành: 7140209 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 | 29 | |
| 3 | 7140210 | Sư phạm Tin học Mã ngành: 7140210 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 | 28.07 | |
| 4 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, A01, A02, X06, X07 | 28.83 | |
| 5 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | A00, B00, D07, X10, X11 | 28.67 | |
| 6 | 7140213 | Sư phạm Sinh học Mã ngành: 7140213 Tổ hợp môn: A00, A02, B00, B08, X14, X16, B01, B02, D07, X10, X12, A05, A06 | A00, A02, B00, B08, X14, X16, B01, B02, D07, X10, X12, A05, A06 | 28.17 | |
| 7 | 7142017 | Sư phạm Ngữ văn | C00, X70, D14, X71, X74, X75, Y07, X79 | 28.5 | |
| 8 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00, X70, D14, X72, X73, X71 | 28.5 | |
| 9 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 28.5 | |
| 10 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D09, D10, X25, X26 | 23.5 | |
| 11 | 7229010 | Lịch sử | C00, X70, D14, X72, X73, X71 | 23 | |
| 12 | 7229030 | Văn học | C00, X70, D14, X71, X74, D15, X75, X78, Y07, X79 | 24 | |
| 13 | 7310301 | Xã hội học Mã ngành: 7310301 Tổ hợp môn: D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | 20 | |
| 14 | 7310601 | Quốc tế học | D01, D14, D15, X79, X78, X80, X81 | 19 | |
| 15 | 7310608 | Đông phương học Mã ngành: 7310608 Tổ hợp môn: D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | 19.5 | |
| 16 | 7310612 | Trung Quốc học Mã ngành: 7310612 Tổ hợp môn: D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | 24 | |
| 17 | 7310630 | Việt Nam học Mã ngành: 7310630 Tổ hợp môn: D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | 19.5 | |
| 18 | 7340101 | Quản trị kinh doanh Mã ngành: 7340101 Tổ hợp môn: A00, A01, C01, X06, X05, X09, D01, X26, X25, X02, X01, C04, X53, X21 | A00, A01, C01, X06, X05, X09, D01, X26, X25, X02, X01, C04, X53, X21 | 24 | |
| 19 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng Mã ngành: 7340201 Tổ hợp môn: A00, A01, C01, X06, X05, X09, D01, X26, X25, X02, X01, C04, X53, X21 | A00, A01, C01, X06, X05, X09, D01, X26, X25, X02, X01, C04, X53, X21 | 23 | |
| 20 | 7340301 | Kế toán Mã ngành: 7340301 Tổ hợp môn: A00, A01, C01, X06, X05, X09, D01, X26, X25, X02, X01, C04, X53, X21 | A00, A01, C01, X06, X05, X09, D01, X26, X25, X02, X01, C04, X53, X21 | 23 | |
| 21 | 7380101 | Luật Mã ngành: 7380101 Tổ hợp môn: D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | 25.33 | |
| 22 | 7380104 | Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã ngành: 7380104 Tổ hợp môn: D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | 24 | |
| 23 | 7420101 | Sinh học Mã ngành: 7420101 Tổ hợp môn: A02, B00, X16, B08, X14, B02, A00, X12, D07, X10, A06, X08, X28, X57, X24 | A02, B00, X16, B08, X14, B02, A00, X12, D07, X10, A06, X08, X28, X57, X24 | 20 | |
| 24 | 7420201 | Công nghệ Sinh học Mã ngành: 7420201 Tổ hợp môn: A02, B00, X16, B08, X14, B02, A00, X12, D07, X10, A06, X08, X28, X57, X24 | A02, B00, X16, B08, X14, B02, A00, X12, D07, X10, A06, X08, X28, X57, X24 | 20 | |
| 25 | 7440102 | Vật lý học | A00, A01, A02, X06, X07 | 20.5 | |
| 26 | 7440112 | Hóa học | A00, B00, D07, X10, X11 | 20.5 | |
| 27 | 7460101 | Toán học Mã ngành: 7460101 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 | 24.67 | |
| 28 | 7480109 | Khoa học dữ liệu Mã ngành: 7480109 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 | 20 | |
| 29 | 7480201 | Công nghệ thông tin Mã ngành: 7480201 Tổ hợp môn: A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, X06, X07, D07, X10, X11, X26, X27, X56 | 20 | |
| 30 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00, A01, A02, X06, X07 | 20.5 | |
| 31 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00, A01, A02, X06, X07 | 21 | |
| 32 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường Mã ngành: 7510406 Tổ hợp môn: A00, A02, A06, B00, B02, D07, X09, X10, X11, X12, B08, X14, X15, X16 | A00, A02, A06, B00, B02, D07, X09, X10, X11, X12, B08, X14, X15, X16 | 20 | |
| 33 | 7520402 | Kỹ thuật hạt nhân | A00, A01, A02, X06, X07 | 24 | |
| 34 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm Mã ngành: 7540101 Tổ hợp môn: A02, B00, X16, B08, X14, X13, A00, X12, D07, X10, X09, X08, X28, X57, X55 | A02, B00, X16, B08, X14, X13, A00, X12, D07, X10, X09, X08, X28, X57, X55 | 22 | |
| 35 | 7540104 | Công nghệ sau thu hoạch Mã ngành: 7540104 Tổ hợp môn: A02, B00, X16, B08, X14, X13, A00, X12, D07, X10, X09, X08, X28, X57, X55 | A02, B00, X16, B08, X14, X13, A00, X12, D07, X10, X09, X08, X28, X57, X55 | 20 | |
| 36 | 7620109 | Nông học Mã ngành: 7620109 Tổ hợp môn: A02, B00, X16, B08, X14, B02, X13, A00, X12, D07, X10, A06, X09, X08, X28, X57, X24, X55 | A02, B00, X16, B08, X14, B02, X13, A00, X12, D07, X10, A06, X09, X08, X28, X57, X24, X55 | 20 | |
| 37 | 7720203 | Hóa dược | A00, B00, D07, X10, X11 | 20.5 | |
| 38 | 7760101 | Công tác xã hội Mã ngành: 7760101 Tổ hợp môn: D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | 21.5 | |
| 39 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành Mã ngành: 7810103 Tổ hợp môn: D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | 24.67 | |
| 40 | 7810106 | Du lịch Văn hóa Mã ngành: 7810106 Tổ hợp môn: D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | D01, C03, C04, X02, X01, D09, D15, X79, X78, C00, X71, X70, X75, X74, Y07 | 23 | |