| 1 | 7220201DKK | Ngôn ngữ Anh Mã ngành: 7220201DKK Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78 | A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78 | 26.75 | |
| 2 | 7340101DKK | Quản trị kinh doanh Mã ngành: 7340101DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | 26.75 | |
| 3 | 7340115DKK | Marketing Mã ngành: 7340115DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | 27.62 | |
| 4 | 7340121DKK | Kinh doanh thương mại Mã ngành: 7340121DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | 26.75 | |
| 5 | 7340201DKK | Tài chính - ngân hàng Mã ngành: 7340201DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | 26.31 | |
| 6 | 7340204DKK | Bảo hiểm Mã ngành: 7340204DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | 23.65 | |
| 7 | 7340301DKK | Kế toán Mã ngành: 7340301DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | 25.88 | |
| 8 | 7340302DKK | Kiểm toán Mã ngành: 7340302DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | 25.88 | |
| 9 | 7460108DKK | Khoa học dữ liệu Mã ngành: 7460108DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 25.18 | |
| 10 | 7480102DKK | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu Mã ngành: 7480102DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 25.44 | |
| 11 | 7480108DKK | Công nghệ kỹ thuật máy tính Mã ngành: 7480108DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 26.05 | |
| 12 | 7480201DKK | Công nghệ thông tin Mã ngành: 7480201DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 26.75 | |
| 13 | 7510201DKK | Công nghệ kỹ thuật cơ khí Mã ngành: 7510201DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 26.31 | |
| 14 | 7510203DKK | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử Mã ngành: 7510203DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 26.75 | |
| 15 | 7510205DKK | Công nghệ kỹ thuật ô tô Mã ngành: 7510205DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 27.19 | |
| 16 | 7510301DKK | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Mã ngành: 7510301DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 26.58 | |
| 17 | 7510302DKK | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông Mã ngành: 7510302DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 25.88 | |
| 18 | 7510303DKK | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã ngành: 7510303DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 27.45 | |
| 19 | 7510605DKK | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Mã ngành: 7510605DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 | 27.62 | |
| 20 | 7540101DKK | Công nghệ thực phẩm Mã ngành: 7540101DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 24.44 | |
| 21 | 7540106DKK | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm Mã ngành: 7540106DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 22.75 | |
| 22 | 7540203DKK | Công nghệ vật liệu dệt, may Mã ngành: 7540203DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 22.75 | |
| 23 | 7540204DKK | Công nghệ dệt, may Mã ngành: 7540204DKK Tổ hợp môn: A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 | 24.44 | |
| 24 | 7810103DKK | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành Mã ngành: 7810103DKK Tổ hợp môn: C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80 | C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80 | 27.62 | |
| 25 | 7810201DKK | Quản trị khách sạn Mã ngành: 7810201DKK Tổ hợp môn: C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80 | C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80 | 27.19 | |