| 1 | 7720101 | Y khoa | A00, A02, B00, B03, B08 | 20.5 | |
| 2 | 7720115 | Y học cổ truyền | A00, A02, B00, B03, B08 | 19 | |
| 3 | 7720201 | Dược học | A00, A02, A11, B00, B03, B08, C02, D07 | 19 | |
| 4 | 7720301 | Điều dưỡng | A02, B00, B03, B08, C02 | 17 | |
| 5 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A0T, C01, D01, D07 | 15 | |
| 6 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | C00, C01, C04, C14, D01, D14, TH9 | 15 | |
| 7 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | C00, C01, C04, C14, D01, D14, TH9 | 15 | |
| 8 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D07, D08, D14, D15 | 15 | |
| 9 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00, D01, D04, D10, D14, D15, D30 | 15 | |
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | C00, C01, C19, D01, D14 | 15 | |
| 11 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | A00, A01, A0C, A0T, C01, D01, D07 | 15 | |
| 12 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, A10, A0T, C01, D01 | 15 | |
| 13 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, A10, C01, D01 | 15 | |
| 14 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, A10, C01, D01 | 15 | |
| 15 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A10, C00, C04, D01, D15 | 15 | |
| 16 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A10, C00, C04, D01, D15 | 15 | |
| 17 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, A10, A0C, A0T, C01, D01 | 15 | |
| 18 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, A10, A0T, C01, D01 | 15 | |
| 19 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | A0T, V00, V01, H01, H07 | 15 | |
| 20 | 7580108 | Thiết kế Nội thất | A0T, V00, V01, H01, H07 | 15 | |
| 21 | 7210404 | Thiết kế thời trang | V00, V01, H02, H06, H08 | 15 | |