| 1 | TM01 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, D01, D07 | 25.8 | |
| 2 | TM02 | Quản trị kinh doanh - IPOP Mã ngành: TM02 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 25.4 | |
| 3 | TM03 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh | A00, A01, D01, D07 | 25.1 | |
| 4 | TM04 | Quản trị khách sạn | A00, A01, D01, D07 | 25.4 | |
| 5 | TM05 | Quản trị khách sạn - IPOP Mã ngành: TM05 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 25.1 | |
| 6 | TM06 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00, A01, D01, D07 | 24.8 | |
| 7 | TM07 | Marketing Thương mại | A00, A01, D01, D07 | 27.3 | |
| 8 | TM08 | Marketing Thương mại - IPOP Mã ngành: TM08 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 26.3 | |
| 9 | TM09 | Marketing số | A00, A01, D01, D07 | 27.5 | |
| 10 | TM10 | Quản trị thương hiệu | A00, A01, D01, D07 | 26.8 | |
| 11 | TM11 | Quản trị thương hiệu - IPOP Mã ngành: TM11 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 26.1 | |
| 12 | TM12 | Kế toán doanh nghiệp | A00, A01, D01, D07 | 25.8 | |
| 13 | TM13 | Kế toán (ICAEW CFAB - IPOP) Mã ngành: TM13 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 24 | |
| 14 | TM14 | Kế toán công | A00, A01, D01, D07 | 24.8 | |
| 15 | TM15 | Kiểm toán | A00, A01, D01, D07 | 25.7 | |
| 16 | TM16 | Kiểm toán (ICAEW CFAB - IPOP) Mã ngành: TM16 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 24 | |
| 17 | TM17 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, D01, D07 | 27.8 | |
| 18 | TM18 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - IPOP Mã ngành: TM18 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 26.6 | |
| 19 | TM19 | Thương mại quốc tế | A00, A01, D01, D07 | 26.8 | |
| 20 | TM20 | Thương mại quốc tế - IPOP Mã ngành: TM20 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 26.3 | |
| 21 | TM21 | Kinh tế quốc tế | A00, A01, D01, D07 | 26.6 | |
| 22 | TM22 | Quản lý kinh tế | A00, A01, D01, D07 | 25.1 | |
| 23 | TM23 | Kinh tế và Quản lý đầu tư Mã ngành: TM23 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 24.7 | |
| 24 | TM24 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, D01, D07 | 26.1 | |
| 25 | TM25 | Tài chính - ngân hàng - IPOP Mã ngành: TM25 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 25.4 | |
| 26 | TM26 | Tài chính công | A00, A01, D01, D07 | 25.2 | |
| 27 | TM27 | Công nghệ tài chính ngân hàng | A00, A01, D01, D07 | 25 | |
| 28 | TM28 | Thương mại điện tử | A00, A01, D01, D07 | 27.6 | |
| 29 | TM29 | Thương mại điện tử - IPOP Mã ngành: TM29 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 26.5 | |
| 30 | TM30 | Kinh doanh số | A00, A01, D01, D07 | 27.2 | |
| 31 | TM31 | Quản trị Hệ thống thông tin | A00, A01, D01, D07 | 24.8 | |
| 32 | TM32 | Quản trị Hệ thống thông tin - IPOP Mã ngành: TM32 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 24.2 | |
| 33 | TM33 | Tiếng Anh thương mại | A01, D01, D07 | 26.1 | |
| 34 | TM34 | Luật kinh tế | A00, A01, D01, D07 | 25.4 | |
| 35 | TM35 | Luật kinh tế - IPOP Mã ngành: TM35 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 24.7 | |
| 36 | TM36 | Luật thương mại quốc tế | A00, A01, D01, D07 | 25.1 | |
| 37 | TM37 | Quản trị nhân lực doanh nghiệp | A00, A01, D01, D07 | 25.6 | |
| 38 | TM38 | Quản trị nhân lực doanh nghiệp - IPOP Mã ngành: TM38 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 24.8 | |
| 39 | TM39 | Kinh tế số | A00, A01, D01, D07 | 25.1 | |
| 40 | TM40 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01, D01, D04, D07 | 27.4 | |
| 41 | TM41 | Ngôn ngữ Trung Quốc - IPOP | D04(Gố | 26.8 | |
| 42 | TM42 | Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại) | A00, A01, D01, D03, D07 | 22.5 | |
| 43 | TM43 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo song bằng quốc tế) Mã ngành: TM43 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 22.5 | |
| 44 | TM44 | Marketing Thương mại (Chương trình đào tạo song bằng quốc tế) Mã ngành: TM44 Tổ hợp môn: A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 24.8 | |