| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.52 | |
| 2 | 7440112 | Hóa học | A00, B00, D07 | 23 | |
| 3 | 7140114PT1 | Quản lý giáo dục | C00 | 27.9 | |
| 4 | 7140114 | Quản lý giáo dục | C03, D01, X01 | 24.68 | |
| 5 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00 | 22.13 | |
| 6 | 7140201K | Giáo dục Mầm non - SP Tiếng Anh | M01, M02 | 21.5 | |
| 7 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.1 | |
| 8 | 7140202K | Giáo dục Tiểu học - SP Tiếng Anh | D01 | 24.99 | |
| 9 | 7140203 | Giáo dục Đặc biệt | C00, D01 | 27.55 | |
| 10 | 7140204 | Giáo dục Công dân | X70, X74, X78 | 27.67 | |
| 11 | 7140205 | Giáo dục chính trị | X70, X74, X78 | 28.22 | |
| 12 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | T01, T02 | 25.89 | |
| 13 | 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | C00, D01 | 27.27 | |
| 14 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01 | 28.27 | |
| 15 | 7140209K | Sư phạm Toán học (Dạy Toán bằng tiếng Anh) | A00, A01 | 28.36 | |
| 16 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00, A01, X06 | 24.85 | |
| 17 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, A01 | 28.31 | |
| 18 | 7140211K | Sư phạm Vật lý (Dạy Vật lý bằng tiếng Anh) | A00, A01 | 27.78 | |
| 19 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | A00, B00 | 28.37 | |
| 20 | 7140212K | Sư phạm Hoá học (Dạy Hóa học bằng tiếng Anh) | D07 | 26.13 | |
| 21 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | B00, D08 | 26.27 | |
| 22 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00, D01 | 28.48 | |
| 23 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00, D14 | 29.06 | |
| 24 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | C00, C04 | 28.79 | |
| 25 | 7140221 | Sư phạm âm nhạc | N01, N02 | 23.75 | |
| 26 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | H01, H02 | 23.48 | |
| 27 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.29 | |
| 28 | 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | D01, D03 | 27.15 | |
| 29 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | A00, A01, X07, X08 | 21.75 | |
| 30 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 28.58 | |
| 31 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa tiếng Việt | C00, D14 | 26.36 | |
| 32 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D04 | 26.76 | |
| 33 | 7229001 | Triết học | C00, D14, X70 | 24.68 | |
| 34 | 7229010 | Lịch sử | C00, C03, D14 | 27.75 | |
| 35 | 7229030 | Văn học | C00, D01 | 27.64 | |
| 36 | 7310201 | Chính trị học | X70, X74, X78 | 25.1 | |
| 37 | 7310301 | Xã hội học | C00, D14, X70 | 25.8 | |
| 38 | 7310401 | Tâm lý học | D01, D14, D15 | 23.23 | |
| 39 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | D01, D14, D15 | 23.75 | |
| 40 | 7310630 | Việt Nam học | D01, D14 | 20 | |
| 41 | 7420101 | Sinh học | B00, B08 | 19 | |
| 42 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A02, B00, B08 | 19.25 | |
| 43 | 7440102 | Vật lý học | A00, A01, X06 | 22.35 | |
| 44 | 7460101 | Toán học | A00, A01 | 25.5 | |
| 45 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, X06 | 20.6 | |
| 46 | 7760101 | Công tác xã hội | C00, D14, X70 | 26.04 | |
| 47 | 7760103 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C00, D01 | 25.28 | |
| 48 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | D01, D14 | 20.25 | |
| 49 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00, B00 | 27.06 | |