| 1 | 7720101 | Y khoa | B00, D07, B08 | 23 | HL lớp 12 Tốt |
| 2 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | A00, B00, B08, D07 | 23 | HL lớp 12 Tốt |
| 3 | 7720115 | Y học cổ truyền | A00, A01, B00, D07 | 21 | HL lớp 12 Tốt |
| 4 | 7720201 | Dược học | A00, A01, B00, D07 | 21 | HL lớp 12 Tốt |
| 5 | 7720110 | Y học dự phòng | B00, D07, B08 | 19 | HL lớp 12 Khá |
| 6 | 7720301 | Điều dưỡng | A00, A01, B00, D07 | 19 | HL lớp 12 Khá |
| 7 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00, B00, B08, D07 | 19 | HL lớp 12 Khá |
| 8 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00, A01, B00, D07 | 19 | HL lớp 12 Khá |
| 9 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00, B00, D07, B08 | 18 | |
| 10 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00, B00, C02, D07 | 18 | |
| 11 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00, B00, C02, D07 | 18 | |
| 12 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00, B00, C02, D07 | 18 | |
| 13 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| 14 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, D01, D07 | 18 | |
| 15 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô Mã ngành: 7510205 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, A02, A03, A04, C01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, D01, A02, A03, A04, C01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 18 | |
| 16 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| 17 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, D01, D07 | 18 | |
| 18 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, D01, D07 | 18 | |
| 19 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | C01, C04, D01, X01 | 18 | |
| 20 | 7810201 | Quản trị khách sạn | C00, D01, A07, C03, C04 | 18 | |
| 21 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00, D01, A07, C03, C04 | 18 | |
| 22 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | C04, D01, C03, X03, X04 | 18 | |
| 23 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C04, D01, C03, X03, X04 | 18 | |
| 24 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | D01, C04, V01, H01 | 18 | |
| 25 | 7340404 | Quản trị nhân lực | C01, C04, D01, X01 | 18 | |
| 26 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, C00, C03, X01 | 18 | |
| 27 | 7580101 | Kiến trúc | D01, V01, H01, C04 | 18 | |
| 28 | 7210205 | Thanh nhạc | N01 | 18 | |
| 29 | 7210208 | Piano | N00 | 18 | |
| 30 | 7580108 | Thiết kế Nội thất | D01, V01, H01, C04 | 18 | |
| 31 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | A00, A01, A02, B00 | 18 | |
| 32 | 7520403 | Vật lý Y khoa | A00, A01, A02 | 18 | |
| 33 | 7310608 | Đông phương học | C04, D01, C03, X03, X04 | 18 | |
| 34 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | A01, C00, D01, D14 | 18 | |
| 35 | 7310401 | Tâm lý học Mã ngành: 7310401 Tổ hợp môn: B00, C00, D01, B03, C03, C04, C08, C12, C13, D13, D14, D15, X01, X70, X74, X78 | B00, C00, D01, B03, C03, C04, C08, C12, C13, D13, D14, D15, X01, X70, X74, X78 | 18 | |
| 36 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01, C04, D01, X01 | 18 | |
| 37 | 7340122 | Thương mại điện tử | C01, C04, D01, X01 | 18 | |
| 38 | 7340115 | Marketing | C01, C04, D01, X01 | 18 | |
| 39 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A01, C00, D01, D15 | 18 | |
| 40 | 7210234 | Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | N05 | 18 | |
| 41 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| 42 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| 43 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00, D01, C01, C03 | 18 | |
| 44 | 7340101_DNCN | Quản trị kinh doanh | A00, D01, C01, C03 | 18 | |
| 45 | 7340101_KDST | Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo) | A00, D01, C01, C03 | 18 | |
| 46 | 7340115_DM | Marketing | A00, D01, C01, C03 | 18 | |
| 47 | 7720203 | Hóa dược | A00, A01, B00, D07 | 18 | |
| 48 | 7640101 | Thú y | A00, B00, B08, D07 | 18 | |
| 49 | 7380101 | Luật | A00, C00, C03, X01 | 18 | |
| 50 | 7210404 | Thiết kế thời trang | A00, A01, D01, D14 | 18 | |
| 51 | 7340101_KDTP | Quản trị kinh doanh thực phẩm | A00, A01, D01, D07 | 18 | |
| 52 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| 53 | 7460109 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, D01, X02 | 18 | |
| 54 | 7140103 | Công nghệ giáo dục Mã ngành: 7140103 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, B03, C01, C02, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X28 | A00, A01, D01, B03, C01, C02, X02, X06, X07, X08, X26, X27, X28 | 18 | |
| 55 | 7210243 | Biên đạo múa | N03 | 18 | |
| 56 | 7310109 | Kinh tế số | D01, C01, C02, C03, C04, X01 | 18 | |
| 57 | 7420204 | Khoa học y sinh Mã ngành: 7420204 Tổ hợp môn: A00, B00, A02, B03, C02, C08, D07, B08, X14, X15, X16 | A00, B00, A02, B03, C02, C08, D07, B08, X14, X15, X16 | 18 | |
| 58 | 7440122 | Khoa học vật liệu | A00, A01, D07, C01 | 18 | |
| 59 | 7510301 | Kỹ thuật điện, điện tử Mã ngành: 7510301 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, A02, A03, A04, C01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, D01, A02, A03, A04, C01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 18 | |
| 60 | 7510605_KTCN | Công nghệ Logistics Mã ngành: 7510605_KTCN Tổ hợp môn: A00, A01, D01, A02, A03, A04, C01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, D01, A02, A03, A04, C01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 18 | |
| 61 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí Mã ngành: 7520103 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, A02, A03, A04, C01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | A00, A01, D01, A02, A03, A04, C01, D26, D27, D28, D29, D30, X05, X07, X08, X11, X12, X27, X28 | 18 | |
| 62 | 7720802 | Quản lý bệnh viện | B00, C00, C04, D01 | 18 | |
| 63 | 7810101 | Du lịch Mã ngành: 7810101 Tổ hợp môn: C00, D01, A07, C03, C04, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X28 | C00, D01, A07, C03, C04, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X28 | 18 | |
| 64 | 7480201_CNST | Công nghệ thông tin (Công nghệ và đổi mới sáng tạo) | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| 65 | 7480201_DLMT | Công nghệ thông tin và Dữ liệu tài nguyên môi trường | A00, B00, A01, D01 | 18 | |
| 66 | 7510205_QT | Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| 67 | 7480201_QT | Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm) - Chuẩn quốc tế | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| 68 | 7380107_QT | Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| 69 | 7340301_QT | Kế toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế | A00, C01, C03, D01 | 18 | |
| 70 | 7340122_QT | Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế | A00, C01, C03, D01 | 18 | |