| 1 | 7720101 | Y khoa | A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X14 | 24 | |
| 2 | 7720201 | Dược học | A00, A02, B00, B08, D07, X09, X11, X13, X14 | 24 | |
| 3 | 7720301 | Điều dưỡng | A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14 | 19.5 | |
| 4 | 7720302 | Hộ sinh | A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14 | 19.5 | |
| 5 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14 | 19.5 | |
| 6 | 7720401 | Dinh dưỡng | A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14 | 18 | |
| 7 | 7810201 | Quản trị khách sạn | C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21 | 18 | |
| 8 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21 | 18 | |
| 9 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21 | 18 | |
| 10 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26 | 18 | |
| 11 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26 | 18 | |
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26 | 18 | |
| 13 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26 | 18 | |
| 14 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26 | 18 | |
| 15 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26 | 18 | |
| 16 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26 | 18 | |
| 17 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 18 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 19 | 7340115 | Marketing | A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 20 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 21 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 22 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 23 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78 | 18 | |
| 24 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78 | 18 | |
| 25 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78 | 18 | |
| 26 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78 | 18 | |
| 27 | 7620101 | Nông nghiệp | A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14 | 18 | |
| 28 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14 | 18 | |
| 29 | 7640101 | Thú y | A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14 | 18 | |
| 30 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26 | 18 | |
| 31 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A07, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 32 | 7310401 | Tâm lý học | B03, C00, C03, C04, D01, D15, X02, X17, X70 | 18 | |
| 33 | 7229030 | Văn học (Ứng dụng) | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X02, X70, X78 | 18 | |
| 34 | 7229042 | Quản lý văn hoá | B03, C00, C03, C04, D01, M06, X02, X17, X70 | 18 | |
| 35 | 7210104 | Đồ hoạ | A01, D01, V00, V01, V02, V04, X02, X06, X07 | 18 | |
| 36 | 7210404 | Thiết kế thời trang | D01, X02, X07, X21, X27, V01 V02, V03, H06 | 18 | |
| 37 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 38 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X78 | 18 | |
| 39 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | A07, C00, D01, D09, D14, X01, X02, X25, X78 | 18 | |
| 40 | 7380101 | Luật | A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25 | 18 | |
| 41 | 7380107 | Luật kinh tế | A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25 | 18 | |
| 42 | 7810103 DL | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21 | 18 | |
| 43 | 7810201 DL | Quản trị khách sạn | C00, C04, D01, D09, D14, D15, X01, X02, X21 | 18 | |
| 44 | 7480201 DL | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, X01, X02, X06, X07, X25, X26 | 18 | |
| 45 | 7510301 DL | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26 | 18 | |
| 46 | 7510605 DL | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 47 | 7340101 DL | Quản trị kinh doanh | A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 48 | 7340115 DL | Marketing | A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 49 | 7340301 DL | Kế toán | A00, A01, A07, D01, D10, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 50 | 7220201 DL | Ngôn ngữ Anh | C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78 | 18 | |
| 51 | 7220204 DL | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00, C03, C04, D01, D10, D14, X02, X70, X78 | 18 | |
| 52 | 7620101 DL | Nông nghiệp | A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14 | 18 | |
| 53 | 7540101 DL | Công nghệ thực phẩm | A00, A02, B00, B02, B03, B08, X09, X13, X14 | 18 | |
| 54 | 7510205 DL | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, A02, A04, C01, X05, X06, X07, X26 | 18 | |
| 55 | 7320104 DL | Truyền thông đa phương tiện | A00, A01, C00, D01, D14, X01, X02, X17, X21 | 18 | |
| 56 | 7380107 DL | Luật kinh tế | A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X02, X25 | 18 | |
| 57 | 7720301 DL | Điều dưỡng | A00, A02, B00, B03, B08, D07, X11, X13, X14 | 19.5 | |