| 1 | 7310612 | Trung Quốc học Mã ngành: 7310612 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D04, X01, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D04, X01, X70, X74, X78 | 19.45 | |
| 2 | 7310614 | Hàn Quốc học Mã ngành: 7310614 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14,CC19, C20, D01, D10 ,D66, DD2, X01, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14,CC19, C20, D01, D10 ,D66, DD2, X01, X70, X74, X78 | 17.25 | |
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) Mã ngành: 7220201 Tổ hợp môn: D01, D09, D10, D11 ,D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X78 | D01, D09, D10, D11 ,D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X78 | 16.35 | |
| 4 | 7220201_AT | Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh - Trung) Mã ngành: 7220201_AT Tổ hợp môn: D01, D09, D10, D11 ,D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X78 | D01, D09, D10, D11 ,D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X78 | 16.35 | |
| 5 | 7220201_AH | Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh - Hàn) Mã ngành: 7220201_AH Tổ hợp môn: D01, D09, D10, D11 ,D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X78 | D01, D09, D10, D11 ,D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X78 | 16.35 | |
| 6 | 7340401 | Quản lý nhân lực Mã ngành: 7340401 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 | 16.25 | |
| 7 | 7340401_QLKT | Quản lý kinh tế | C03, C04, C14, D01, D10, D84, X01, X25 | 16.25 | |
| 8 | 7810101 | Du lịch Mã ngành: 7810101 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | 16 | |
| 9 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành Mã ngành: 7810103 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | 16 | |
| 10 | 7320101 | Báo chí | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 | 17 | |
| 11 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học Mã ngành: 7510401 Tổ hợp môn: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09,X62 | A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09,X62 | 16 | |
| 12 | 7760101 | Công tác xã hội Mã ngành: 7760101 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | 16 | |
| 13 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao Mã ngành: 7810301 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | 16.65 | |
| 14 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường Mã ngành: 7850101 Tổ hợp môn: A00, B00, C02, C04, C08, C10, C14, C17, C20, D01 ,X01, X62, X74 | A00, B00, C02, C04, C08, C10, C14, C17, C20, D01 ,X01, X62, X74 | 16 | |
| 15 | 7440102_TD | Công nghệ bán dẫn (Vật lý học) | A00, A01 , A02, A03, A04, A10, C01 | 20.25 | |
| 16 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B04, B08, D07 | 16 | |
| 17 | 7320201 | Thông tin - thư viện Mã ngành: 7320201 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | 16 | |
| 18 | 7460101_TA | Toán học Mã ngành: 7460101_TA Tổ hợp môn: A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84, X09, X17, X25 | A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84, X09, X17, X25 | 19.5 | |
| 19 | 7460101_TV | Toán học Mã ngành: 7460101_TV Tổ hợp môn: A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84, X09, X17, X25 | A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84, X09, X17, X25 | 19.5 | |
| 20 | 7460117 | Toán - tin | A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84 | 19 | |
| 21 | 7229030 | Văn học Mã ngành: 7229030 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 | 19.15 | |
| 22 | 7440112_KHTN | Hóa học (Khoa học tự nhiên tích hợp STEM) Mã ngành: 7440112_KHTN Tổ hợp môn: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09, X62 | A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09, X62 | 19.5 | |
| 23 | 7229010 | Lịch sử Mã ngành: 7229010 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 | 19.05 | |
| 24 | 7380101 | Luật Mã ngành: 7380101 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | 18 | |
| 25 | 7380101 | Dịch vụ pháp luật | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 | 18 | |
| 26 | 7380101_LKT | Luật kinh tế Mã ngành: 7380101_LKT Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | 18 | |
| 27 | 7440102 | Vật lý học (Vật lý) | A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01 | 19.5 | |
| 28 | 7720203 | Hóa dược Mã ngành: 7720203 Tổ hợp môn: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09,X62 | A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09,X62 | 16 | |
| 29 | 7720203_TD | Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu Mã ngành: 7720203_TD Tổ hợp môn: A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09,X62 | A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09,X62 | 16 | |
| 30 | 7310630 | Việt Nam học Mã ngành: 7310630 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | 16 | |
| 31 | 7220112 | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam Mã ngành: 7220112 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10 ,D66, D84 ,X01, X25, X70, X74, X78 | 16 | |
| 32 | 7220201_GV | Ngôn ngữ Anh Mã ngành: 7220201_GV Tổ hợp môn: D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X78 | D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X78 | 19.5 | |