| 1 | 7310612 | Trung Quốc học | | 19.13 | |
| 2 | 7310614 | Hàn Quốc học | | 18.32 | |
| 3 | 7310630 | Việt Nam học | | 18.5 | |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | | 21.75 | |
| 5 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | | 17.87 | |
| 6 | 7220201_AT | Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh - Trung) | | 18.25 | |
| 7 | 7220201_AH | Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh - Hàn) | | 18.47 | |
| 8 | 7340404 | Quản lý nhân lực | | 17.75 | |
| 9 | 7310110 | Quản lý kinh tế | | 17.2 | |
| 10 | 7320101 | Báo chí | | 18.2 | |
| 11 | 7320108 | Quan hệ công chúng | | 18.6 | |
| 12 | 7380101 | Luật | | 20 | |
| 13 | 7380101_LKT | Luật kinh tế | | 20 | |
| 14 | 7810101 | Du lịch | | 17 | |
| 15 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 17.85 | |
| 16 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | | 16.35 | |
| 17 | 7320201 | Thư viện - Thiết bị trường học | | 17.95 | |
| 18 | 7220112 | Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam | | 18 | |
| 19 | 7760101 | Công tác xã hội | | 17.72 | |
| 20 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | | 17 | |
| 21 | 7440301 | Khoa học Môi trường | | 17 | |
| 22 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | | 18.7 | |
| 23 | 7720203 | Hóa dược | | 18.98 | |
| 24 | 7720203_TD | Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu | | 17.38 | |
| 25 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | | 18.73 | |
| 26 | 7440108 | Công nghệ bán dẫn | | 22.5 | |
| 27 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | | 19.22 | |
| 28 | 7480201 | Công nghệ thông tin | | 17.13 | |
| 29 | 7460117 | Toán - tin | | 17.97 | |
| 30 | 7460101_TA | Toán học | | 20.42 | |
| 31 | 7460101_TV | Toán học | | 20 | |
| 32 | 7460117_GV | Toán - tin | | 20 | |
| 33 | 7440102_GV | Vật lý học | | 20 | |
| 34 | 7440112_GV | Hóa học | | 20.39 | |
| 35 | 7440112_GV | Khoa học tự nhiên tích hợp STEM | | 20.25 | |
| 36 | 7420101_GV | Sinh học | | 20.43 | |
| 37 | 7310501_GV | Địa lý học | | 20 | |
| 38 | 7229010_GV | Lịch sử - Địa lý và Kinh tế pháp luật | | 21 | |
| 39 | 7229030_GV | Văn học | | 21 | |
| 40 | 7220201_GV | Ngôn ngữ Anh | | 20.1 | |