| 1 | 7140114 | Quản lý giáo dục | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 23.97 | |
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | C03, C04, C14, D01, D04, X01 | 24.25 | |
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | C03, C04, C14, D01, D04, X01 | 25.33 | |
| 4 | 7140203 | Giáo dục Đặc biệt | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 24.17 | |
| 5 | 7140204 | Giáo dục Công dân | C14, C16, C19, C20, X01, X58, X70, X74 | 27.2 | |
| 6 | 7140204 | Giáo dục Công dân | C00 | 27.95 | |
| 7 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | T00, T01, T02, T08, T11 | 23.5 | |
| 8 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01, A02, C01, D30 | 27.34 | |
| 9 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00, A01, A02, C01, D30 | 23 | |
| 10 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, A01, A02, C01, D30 | 26.27 | |
| 11 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C03, C04, C14, D01, D04, X01 | 27.35 | |
| 12 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.1 | |
| 13 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00, C03, C19, D14, D40, X70 | 27.38 | |
| 14 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.13 | |
| 15 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 25.89 | |
| 16 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 25.22 | |
| 17 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 25.32 | |
| 18 | 7229030 | Văn học | C03, C04, D01, D04, D14, D65 | 25.77 | |
| 19 | 7229030 | Văn học | C00 | 26.52 | |
| 20 | 7229040 | Văn hoá học | C03, C19, D14, D65, X70 | 25.13 | |
| 21 | 7229040 | Văn hoá học | C00 | 25.88 | |
| 22 | 7310110 | Quản lý kinh tế | D01, D04, D07, D08, D11, D25, D35, D55 | 21.23 | |
| 23 | 7310201 | Chính trị học | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 24.75 | |
| 24 | 7310201 | Chính trị học | C00 | 25.5 | |
| 25 | 7310401 | Tâm lý học | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 25.28 | |
| 26 | 7310401 | Tâm lý học | C00 | 26.03 | |
| 27 | 7310630 | Việt Nam học | C03, C19, D14, D65, X70 | 24.72 | |
| 28 | 7310630 | Việt Nam học | C00 | 25.47 | |
| 29 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | D01, D04, D07, D08, D11, D25, D35, D55 | 22.85 | |
| 30 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | D01, D04, D07, D08, D11, D25, D35, D55 | 23.4 | |
| 31 | 7340403 | Quản lý công | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 23.07 | |
| 32 | 7380101 | Luật | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 25.38 | |
| 33 | 7380101 | Luật | C00 | 26.13 | |
| 34 | 7460112 | Toán ứng dụng | A00, A01, A02, C01, D30 | 24.44 | |
| 35 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A02, C01, D30 | 22.95 | |
| 36 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C01, C02, C04, D01, D04 | 20.86 | |
| 37 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01, D01, D04, D07, D08, D25, D30, D35 | 23.66 | |
| 38 | 7760101 | Công tác xã hội | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 24.66 | |
| 39 | 7760101 | Công tác xã hội | C00 | 25.41 | |
| 40 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 23.96 | |
| 41 | 7810201 | Quản trị khách sạn | D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, D71, X78, X90 | 23.54 | |