| 1 | 7140101 | Giáo dục học | C00, C03, C04, C14, C19, D01, D15, X01, X02, X70 | 14 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D07, D09, D10, D14, D15, D66, D84, X25, X78 | 14 | |
| 3 | 7310101 | Kinh tế | A01, A04, A08, A09, C03, C04, D01, D10, X17, X21 | 14 | |
| 4 | 7310201 | Chính trị học Mã ngành: 7310201 Tổ hợp môn: C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70, X74, X78 | C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70, X74, X78 | 14 | |
| 5 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A01, C01, C03, C04, C14, D01, X01 | 14 | |
| 6 | 7340122 | Thương mại điện tử | A01, A04, A08, A09, C03, C04, D01, D10, X17, X21 | 14 | |
| 7 | 7380101 | Luật Mã ngành: 7380101 Tổ hợp môn: A08, A09, C00, C03, C14, C19, C20, D01, X01, X17, X21, X70, X74 | A08, A09, C00, C03, C14, C19, C20, D01, X01, X17, X21, X70, X74 | 18 | Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm |
| 8 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00, A01, B00, B02, B03, B08, C02, C04 | 14 | |
| 9 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, C03, C04, C14, D07, D15, X01, X26 | 14 | |
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, C01, C03, C04, D01, D07, X02 | 14 | |
| 11 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00, A01, A03, A04, A07, C01, C03, D01 | 14 | |
| 12 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, A03, A04, A07, C01, C03, D01 | 14 | |
| 13 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, A03, A04, A07, C01, C03, D01 | 14 | |
| 14 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, A03, A04, A07, C01, C03, D01 | 14 | |
| 15 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00, A01, A03, A04, C03, D01, D09, D10 | 14 | |
| 16 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, A03, A04, C03, D01, D09, D10 | 14 | |
| 17 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00, A01, A03, A04, C03, D01, D09, D10 | 14 | |
| 18 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, A04, A08, C03, C04, D01, D10, X17 | 14 | |
| 19 | 7520107 | Kỹ thuật Robot | A00, A01, A03, A04, A07, C01, C03, D01 | 14 | |
| 20 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | A00, A01, A03, A04, A07, C01, C03, D01 | 14 | |
| 21 | 7520301 | Kỹ thuật Hóa học | A00, A01, A02, A04, A06, B00, C04, D01 | 14 | |
| 22 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00, A01, A02, A04, A06, B00, C04, D01 | 14 | |
| 23 | 7640101 | Thú y | A01, A02, B00, B02, B04, B08, C04, D01, X13 | 14 | |
| 24 | 7760101 | Công tác xã hội | C00, C03, C04, C14, C19, D01, D15, X01, X02, X70 | 14 | |
| 25 | 7810101 | Du lịch | C00, C03, C04, C14, C19, D01, D15, X01, X02, X70 | 14 | |
| 26 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C00, C03, C04, C14, C19, D01, D15, X01, X02, X70 | 14 | |