| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 21 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.09 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00 | 20.14 | |
| 4 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00 | 22.19 | |
| 5 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00 | 19.56 | |
| 6 | 7340204 | Bảo hiểm | A00 | 18.56 | |
| 7 | 7340301 | Kế toán | A00 | 19.69 | |
| 8 | 7380101 | Luật | C01 | 23 | |
| 9 | 7380101 | Luật | C00 | 25 | |
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | C01 | 23.17 | |
| 11 | 7380107 | Luật kinh tế | C00 | 25.17 | |
| 12 | 7380108 | Luật quốc tế | C01 | 22.5 | |
| 13 | 7380108 | Luật quốc tế | C00 | 24.5 | |
| 14 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00 | 17.03 | |
| 15 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00 | 19.5 | |
| 16 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 18.06 | |
| 17 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 18.81 | |
| 18 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.8 | |
| 19 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | D01 | 18.4 | |
| 20 | 7810201 | Quản trị khách sạn | D01 | 18.05 | |