| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 27.44 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 27.44 | |
| 3 | 7229040A | Nghiên cứu Văn hoá | D01 | 27.32 | |
| 4 | 7229040A | Nghiên cứu Văn hoá | C03 | 27.32 | |
| 5 | 7229040A | Nghiên cứu Văn hoá | C00 | 27.32 | |
| 6 | 7229040B | Văn hóa truyền thông | D01 | 27.74 | |
| 7 | 7229040B | Văn hóa truyền thông | C03 | 27.74 | |
| 8 | 7229040B | Văn hóa truyền thông | C00 | 27.74 | |
| 9 | 7229040C | Văn hóa đối ngoại | D01 | 27.5 | |
| 10 | 7229040C | Văn hóa đối ngoại | C03 | 27.5 | |
| 11 | 7229040C | Văn hóa đối ngoại | C00 | 27.5 | |
| 12 | 7229042A | Phát triển công nghiệp văn hóa | D01 | 25.9 | |
| 13 | 7229042A | Phát triển công nghiệp văn hóa | C03 | 25.9 | |
| 14 | 7229042A | Phát triển công nghiệp văn hóa | C00 | 25.9 | |
| 15 | 7229042B | Quản lý di sản văn hóa | C00 | 26.79 | |
| 16 | 7229042B | Quản lý di sản văn hóa | D01 | 26.79 | |
| 17 | 7229042B | Quản lý di sản văn hóa | C03 | 26.79 | |
| 18 | 7229042C | Tổ chức hoạt động nghệ thuật | C03 | 27.64 | |
| 19 | 7229042C | Tổ chức hoạt động nghệ thuật | C00 | 27.64 | |
| 20 | 7229042C | Tổ chức hoạt động nghệ thuật | D01 | 27.64 | |
| 21 | 7229042D | Tổ chức sự kiện văn hóa | C00 | 27.87 | |
| 22 | 7229042D | Tổ chức sự kiện văn hóa | D01 | 27.87 | |
| 23 | 7229042D | Tổ chức sự kiện văn hóa | C03 | 27.87 | |
| 24 | 7320101 | Báo chí | C00 | 27.68 | |
| 25 | 7320101 | Báo chí | D01 | 27.68 | |
| 26 | 7320101 | Báo chí | C03 | 27.68 | |
| 27 | 7320201A | Quản trị thư viện | C00 | 26.5 | |
| 28 | 7320201A | Quản trị thư viện | D01 | 26.5 | |
| 29 | 7320201A | Quản trị thư viện | C03 | 26.5 | |
| 30 | 7320201B | Thư viện và thiết bị trường học | C00 | 26.36 | |
| 31 | 7320201B | Thư viện và thiết bị trường học | D01 | 26.36 | |
| 32 | 7320201B | Thư viện và thiết bị trường học | C03 | 26.36 | |
| 33 | 7320205 | Quản lý thông tin | C00 | 27.01 | |
| 34 | 7320205 | Quản lý thông tin | D01 | 27.01 | |
| 35 | 7320205 | Quản lý thông tin | C03 | 27.01 | |
| 36 | 7320305 | Bảo tàng học | C00 | 26.23 | |
| 37 | 7320305 | Bảo tàng học | D01 | 26.23 | |
| 38 | 7320305 | Bảo tàng học | C03 | 26.23 | |
| 39 | 7320402 | Kinh doanh xuất bản phẩm | D01 | 26.67 | |
| 40 | 7320402 | Kinh doanh xuất bản phẩm | C03 | 26.67 | |
| 41 | 7320402 | Kinh doanh xuất bản phẩm | C00 | 26.67 | |
| 42 | 7380101 | Luật | C00 | 27.37 | |
| 43 | 7380101 | Luật | D01 | 27.37 | |
| 44 | 7380101 | Luật | C03 | 27.37 | |
| 45 | 7810101A | Văn hóa du lịch | D01 | 27.39 | |
| 46 | 7810101A | Văn hóa du lịch | C03 | 27.39 | |
| 47 | 7810101A | Văn hóa du lịch | C00 | 27.39 | |
| 48 | 7810101B | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | D01 | 27.63 | |
| 49 | 7810101B | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C03 | 27.63 | |
| 50 | 7810101B | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C00 | 27.63 | |
| 51 | 7810101C | Hướng dẫn du lịch quốc tế | D01 | 25.87 | |
| 52 | 7810101C | Hướng dẫn du lịch quốc tế | D14 | 25.87 | |
| 53 | 7810103A | Quản trị kinh doanh du lịch | C00 | 27.53 | |
| 54 | 7810103A | Quản trị kinh doanh du lịch | D01 | 27.53 | |
| 55 | 7810103A | Quản trị kinh doanh du lịch | C03 | 27.53 | |
| 56 | 7810103B | Quản trị du lịch cộng đồng | C00 | 27.25 | |
| 57 | 7810103B | Quản trị du lịch cộng đồng | C03 | 27.25 | |
| 58 | 7810103B | Quản trị du lịch cộng đồng | D01 | 27.25 | |