| 1 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00, A01, C00, D01, D04, D10, D14, D45 | 20 | |
| 2 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00, A01, C03, C04, D01, D10, D11, X01 | 16 | |
| 3 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00, C03, C04, D01, D15, X01, X74, X78 | 16 | |
| 4 | 7229042 | Quản lý văn hoá | C00, C03, C04, D01, D14, D15, D65, X70 | 17 | |
| 5 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06 | 15 | |
| 6 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01, D01, D04, D14, D15, D45, X78, X90 | 22.5 | |
| 7 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | A01, D01, D06, D10, D14, D15, X25, X78 | 15 | |
| 8 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01, AH1, D01, D14, D15, DD2, X78, Y03 | 15 | |
| 9 | 7620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | A00, B00, B02, C02, C04, D01, D10, X01 | 15 | |
| 10 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00, B00, B02, D01, D10, X01, X21, X25 | 15 | |
| 11 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D10, D14, D15, D45, X25, X78 | 16.25 | |
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06 | 15 | |
| 13 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | A00, A01, C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 15 | |
| 14 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C01, C04, D01, D10, X01, X21 | 16 | |
| 15 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, C04, D01, D10, X01, X21 | 16 | |
| 16 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | C00, C03, C04, X04, X70, X73, X74, X77 | 26.28 | |
| 17 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01 | 24 | |
| 18 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06 | 21.75 | |
| 19 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00, C04, D01, D14, D15, X70, X74, X78 | 27.32 | |
| 20 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01, D09, D10, D14, D15 | 23.6 | |
| 21 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07 | 22.52 | |
| 22 | 7229030 | Văn học (Văn báo chí truyền thông) | C00, C04, D01, D14, D15, X70, X74, X78 | 16.5 | |
| 23 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01, A04, B00, C01, C02, D01, D07 | 23.3 | |
| 24 | 7810101 | Du lịch và dịch vụ hàng không | A01, C00, C04, D01, D07, D14, D15, X78 | 17 | |