| 1 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | | 18 | |
| 2 | 7340205 | Công nghệ tài chính | | 19 | |
| 3 | 7340122 | Thương mại điện tử | | 19 | |
| 4 | 7310109 | Kinh tế số | | 17.5 | |
| 5 | 7340301 | Kế toán | | 18 | |
| 6 | 7340101A | Kinh doanh số | | 18 | |
| 7 | 7340101B | Quản trị kinh doanh | | 18 | |
| 8 | 7340404 | Quản trị nhân lực | | 19 | |
| 9 | 7340115A | Digital Marketing | | 18.5 | |
| 10 | 7340115B | Quản trị Marketing | | 18.5 | |
| 11 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | | 20 | |
| 12 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | | 18 | |
| 13 | 7340403 | Quản lý công | | 17.5 | |
| 14 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | | 18 | |
| 15 | 7810103A | Quản trị giải trí và sự kiện | | 18 | |
| 16 | 7810103B | Quản trị kinh doanh Khách sạn và Du lịch | | 18 | |
| 17 | 7380107 | Luật kinh tế | | 20 | |
| 18 | 7310101 | Kinh tế | | 17.5 | |
| 19 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | | 17 | |
| 20 | 7310105 | Kinh tế phát triển | | 17 | |
| 21 | 7310110 | Quản lý kinh tế | | 17 | |
| 22 | 7340101-TA | Quản trị kinh doanh | | 19 | |
| 23 | 7340115-TA | Marketing | | 19 | |
| 24 | 7340201-TA | Tài chính | | 19 | |
| 25 | 7810103-TA | Quản trị du lịch và khách sạn | | 19 | |
| 26 | 7510605TQ | Logistics Quốc tế | | 20 | |
| 27 | 7340122TQ | Thương mại điện tử xuyên biên giới | | 19 | |
| 28 | 7340301HG | Kế toán | | 19 | |
| 29 | 7310110HG | Quản lý kinh tế | | 19 | |