| 1 | 7480201 | Công nghệ thông tin Mã ngành: 7480201 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | 15 | |
| 2 | 7480202 | An toàn thông tin Mã ngành: 7480202 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | 15 | |
| 3 | 7480101 | Khoa học máy tính Mã ngành: 7480101 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | 15 | |
| 4 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo Mã ngành: 7480107 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | 15 | |
| 5 | 7460108 | Khoa học dữ liệu Mã ngành: 7460108 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01, X02, X01, X03 | 15 | |
| 6 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý Mã ngành: 7340405 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 7 | 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo Mã ngành: 7510209 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | 15 | |
| 8 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô Mã ngành: 7510205 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 9 | 7520141 | Công nghệ ô tô điện Mã ngành: 7520141 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 10 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính Mã ngành: 7480106 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 11 | 7520103 | Kỹ thuật Cơ khí Mã ngành: 7520103 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 12 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử Mã ngành: 7520114 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 13 | 7520201 | Kỹ thuật điện Mã ngành: 7520201 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 14 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông Mã ngành: 7520207 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 15 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá Mã ngành: 7520216 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 16 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng Mã ngành: 7580201 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 17 | 7580302 | Quản lý xây dựng Mã ngành: 7580302 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 18 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng Mã ngành: 7340201 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 19 | 7340301 | Kế toán Mã ngành: 7340301 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 20 | 7340205 | Công nghệ Tài chính Mã ngành: 7340205 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 21 | 7340101 | Quản trị kinh doanh Mã ngành: 7340101 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 22 | 7340114 | Digital Marketing Mã ngành: 7340114 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 23 | 7340115 | Marketing Mã ngành: 7340115 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 24 | 7310109 | Kinh tế số Mã ngành: 7310109 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 25 | 7340121 | Kinh doanh thương mại Mã ngành: 7340121 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 26 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế Mã ngành: 7340120 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 27 | 7340122 | Thương mại điện tử Mã ngành: 7340122 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 28 | 7340116 | Bất động sản Mã ngành: 7340116 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 29 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Mã ngành: 7510605 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 30 | 7310401 | Tâm lý học Mã ngành: 7310401 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 31 | 7320108 | Quan hệ Công chúng Mã ngành: 7320108 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 32 | 7340404 | Quản trị nhân lực Mã ngành: 7340404 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 33 | 7810201 | Quản trị khách sạn Mã ngành: 7810201 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 34 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống Mã ngành: 7810202 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 35 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành Mã ngành: 7810103 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 36 | 7340412 | Quản trị sự kiện Mã ngành: 7340412 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 37 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao Mã ngành: 7810301 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 38 | 7380107 | Luật kinh tế Mã ngành: 7380107 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 20 | |
| 39 | 7380101 | Luật Mã ngành: 7380101 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 20 | |
| 40 | 7580101 | Kiến trúc Mã ngành: 7580101 Tổ hợp môn: A01, D01, D09, D10, C00, C01, C03, C04, X01, X25, H01, V00 | A01, D01, D09, D10, C00, C01, C03, C04, X01, X25, H01, V00 | 15 | |
| 41 | 7580108 | Thiết kế Nội thất | | 15 | |
| 42 | 7210404 | Thiết kế thời trang | | 15 | |
| 43 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | | 15 | |
| 44 | 7210408 | Digital Art (Nghệ thuật số) | | 15 | |
| 45 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | | 15 | |
| 46 | 7210205 | Thanh nhạc | D01, D14, D15, X78, C00, N05 | 15 | |
| 47 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện Mã ngành: 7320104 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 48 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc Mã ngành: 7220210 Tổ hợp môn: D01, D04, D06, DD2, D03, D11, D55, DH5, DH1, X98, X86 | D01, D04, D06, DD2, D03, D11, D55, DH5, DH1, X98, X86 | 15 | |
| 49 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc Mã ngành: 7220204 Tổ hợp môn: D01, D04, D06, DD2, D03, D11, D55, DH5, DH1, X98, X86 | D01, D04, D06, DD2, D03, D11, D55, DH5, DH1, X98, X86 | 15 | |
| 50 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh Mã ngành: 7220201 Tổ hợp môn: D01, D04, D06, DD2, D03, D11, D55, DH5, DH1, X98, X86 | D01, D04, D06, DD2, D03, D11, D55, DH5, DH1, X98, X86 | 15 | |
| 51 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật Mã ngành: 7220209 Tổ hợp môn: D01, D04, D06, DD2, D03, D11, D55, DH5, DH1, X98, X86 | D01, D04, D06, DD2, D03, D11, D55, DH5, DH1, X98, X86 | 15 | |
| 52 | 7720201 | Dược học | | 20 | |
| 53 | 7720301 | Điều dưỡng | | 18 | |
| 54 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | | 18 | |
| 55 | 7640101 | Thú y Mã ngành: 7640101 Tổ hợp môn: A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, X13, X01, X14 | A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, X13, X01, X14 | 15 | |
| 56 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm Mã ngành: 7540101 Tổ hợp môn: A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, X13, X01, X14 | A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, X13, X01, X14 | 15 | |
| 57 | 7420201 | Công nghệ Sinh học Mã ngành: 7420201 Tổ hợp môn: A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, X13, X01, X14 | A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, X13, X01, X14 | 15 | |
| 58 | 7420207 | Công nghệ Thẩm mỹ Mã ngành: 7420207 Tổ hợp môn: A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, X13, X01, X14 | A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, X13, X01, X14 | 15 | |
| 59 | 7480208 | An ninh mạng Mã ngành: 7480208 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | 15 | |
| 60 | 7520141/1 | Công nghệ ô tô thông minh (1) Mã ngành: 7520141/1 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 61 | 7340101/1 | Quản trị và pháp chế doanh nghiệp (2) Mã ngành: 7340101/1 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 62 | 7340115/1 | Marketing và truyền thông sáng tạo (3) Mã ngành: 7340115/1 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 63 | 7720101 | Y Khoa | A00, B00, B03, D07, D08, C02 | 22 | |
| 64 | 7640101/1 | Thú y công nghệ số (4) | | 15 | |
| 65 | 7220201E | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh) Mã ngành: 7220201E Tổ hợp môn: D01, D04, D06, DD2, D03, D11, D55, DH5, DH1, X98, X86 | D01, D04, D06, DD2, D03, D11, D55, DH5, DH1, X98, X86 | 15 | |
| 66 | 7320104E | Truyền thông đa phương tiện (Tiếng Anh) Mã ngành: 7320104E Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 67 | 7320108E | Quan hệ Công chúng (Tiếng Anh) Mã ngành: 7320108E Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 68 | 7340101E | Quản trị kinh doanh (Tiếng Anh) Mã ngành: 7340101E Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 69 | 7340114E | Digital Marketing (Tiếng Anh) Mã ngành: 7340114E Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 70 | 7340115E | Marketing (Tiếng Anh) Mã ngành: 7340115E Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 71 | 7340120E | Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) Mã ngành: 7340120E Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 72 | 7480201E | Công nghệ thông tin (Tiếng Anh) Mã ngành: 7480201E Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01. X02, X01, X03 | 15 | |
| 73 | 7510205E | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Tiếng Anh) Mã ngành: 7510205E Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 74 | 7510605E | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tiếng Anh) Mã ngành: 7510605E Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 75 | 7520114E | Kỹ thuật cơ điện tử (Tiếng Anh) Mã ngành: 7520114E Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, X03 | 15 | |
| 76 | LU7340101 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ Mã ngành: LU7340101 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 77 | WE7340101 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh Mã ngành: WE7340101 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |
| 78 | WE7340115 | Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh Mã ngành: WE7340115 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, X78, C00, C03, C04, X01 | 15 | |