| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | H01, H06, H08 | 17 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D09, X78, C00, X25, D14, D15 | 17 | |
| 3 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | D01, D09, X78, C00, X25, D14, D15 | 17 | |
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D09, X78, C00, X25, D14, D15 | 21 | |
| 5 | 7310101 | Kinh tế | A00, A01, X17, D01, X21, X05, X06, X11 | 17 | |
| 6 | 7310205 | Quản lý Nhà nước | D01, C00, X70, X78, X21, X05, X62, C04 | 17 | |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, X17, D01, C04, D10, D09, X25 | 17 | |
| 8 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00, X21, C04, D01, D10, D09, D25 | 17 | |
| 9 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, D10, X01, X17, C03, D01, X25 | 17 | |
| 10 | 7340301 | Kế toán | A00, X17, C03, D01, D10, C01, X25, D09 | 17 | |
| 11 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, C00, X01, D01, D09, D10, C03, X25 | 18 | |
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D10, D01, X26, X06, X02, X05 | 17 | |
| 13 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, X21, D01, X05, X06, X07, X11 | 17 | |
| 14 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, X21, D01, X05, X06, X07, X11 | 17.5 | |
| 15 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, X21, D01, X05, X06, X07, X11 | 17 | |
| 16 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00, A00, B03, C02, X07, X11, X05, X06 | 17 | |
| 17 | 7580101 | Kiến trúc | V00, V01, V02, H06, H00, V03, V06, H02 | 17 | |
| 18 | 7580106 | Quản lý Đô thị và Công trình | A00, A01, C00, D01, X21, X05, X06, X11 | 17 | |
| 19 | 7580108 | Thiết kế Nội thất | H01, H06, H08 | 17 | |
| 20 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, A04, X01, X21, X05, X06, X11 | 17 | |
| 21 | 7720101 | Y khoa | A00, A02, B00, D08, B03, X13 | 20.5 | |
| 22 | 7720201 | Dược học | A00, A01, A02, B00, D07, X09, X10, X06, X13 | 19 | |
| 23 | 7720301 | Điều dưỡng | A00, A01, A02, B00, D07, X09, X10, X06, X13 | 17 | |
| 24 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | A00, A02, B00, D08 | 20.5 | |
| 25 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00, A07, C00, X78, X21, X05, X74, C04 | 21.5 | |
| 26 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00, B00, A06, D12, X13, X62, X01, D07 | 17 | |