| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00,A01,D01,C01 | 23.52 | |
| 2 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00,A01,D01,C01 | 25.86 | |
| 3 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00,A01,D01,C01 | 24.3 | |
| 4 | 7340301 | Kế toán | A00,A01,D01,C01 | 23.18 | |
| 5 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00,A01,D01,C01,X06 | 24.76 | |
| 6 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00,A01,D01,C01 | 27.38 | |
| 7 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | | 25.5 | |
| 8 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | A00,A01,D01,C01,X06 | 24.02 | |
| 9 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | A00,A01,D01,C01 | 24.42 | |
| 10 | 7520201 | Kỹ thuật điện | A00,A01,D01,C01,X06 | 24.58 | |
| 11 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00,A01,D01,C01,X06 | 24.2 | |
| 12 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00,A01,D01,C01,X06 | 25.7 | |
| 13 | 7580101 | Kiến trúc | A00,A01,V00,V01 | 22.12 | |
| 14 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00,A01,D01,C01,X06 | 21.34 | |
| 15 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00,A01,D01,C01,X06 | 19.76 | |
| 16 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | A00,A01,D01,C01,X06 | 22.04 | |
| 17 | 7580302 | Quản lý xây dựng | A00,A01,D01,C01,X06 | 21.14 | |
| 18 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00,A01,D01,C01 | 22.48 | |
| 19 | 7840104 | Kinh tế vận tải | A00,A01,D01,C01 | 25.46 | |
| 20 | 7840101 | Khai thác vận tải | A00,A01,D01,C01 | 25.78 | |
| 21 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | A00,A01,C01,X06 | 23.86 | |
| 22 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | A00,A01,D01,C01,X06 | 15.06 | |
| 23 | 7580205CLC | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương trình CLC Cầu - Đường bộ Việt - Anh) | A00,A01,D01,C01,X06 | 15.12 | |
| 24 | 7580205DS | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chương ngành Đường sắt tốc độ cao) | A00,A01,D01,C01,X06 | 21.46 | |