| 1 | QHX01 | Báo chí | C00 | 28.2 | |
| 2 | QHX01 | Báo chí | D01 | 24.7 | |
| 3 | QHX01 | Báo chí | D14, D15, D66 | 25.2 | |
| 4 | QHX01 | Báo chí | C03, C04 | 25.7 | |
| 5 | QHX02 | Chính trị học | C00 | 26.86 | |
| 6 | QHX02 | Chính trị học | D01 | 26.36 | |
| 7 | QHX02 | Chính trị học | D14, D15, D66, C03, C04 | 25.86 | |
| 8 | QHX03 | Công tác xã hội | C00 | 26.99 | |
| 9 | QHX03 | Công tác xã hội | D01 | 24.49 | |
| 10 | QHX03 | Công tác xã hội | D14, D15, D66, C03, C04 | 24.99 | |
| 11 | QHX05 | Đông Nam Á học | D01 | 21.75 | |
| 12 | QHX05 | Đông Nam Á học | D14, D15, D66 | 23.25 | |
| 13 | QHX06 | Đông phương học | D01 | 24.5 | |
| 14 | QHX06 | Đông phương học | D04 | 24.5 | |
| 15 | QHX06 | Đông phương học | C00 | 28 | |
| 16 | QHX06 | Đông phương học | C03, C04 | 25.5 | |
| 17 | QHX06 | Đông phương học | D14, D15, D66 | 25 | |
| 18 | QHX08 | Hàn Quốc học | C00 | 27.83 | |
| 19 | QHX08 | Hàn Quốc học | D01 | 24.33 | |
| 20 | QHX08 | Hàn Quốc học | DD2 | 24.33 | |
| 21 | QHX08 | Hàn Quốc học | D14, D15, D66 | 24.83 | |
| 22 | QHX08 | Hàn Quốc học | C03, C04 | 25.33 | |
| 23 | QHX07 | Hán - Nôm | D01, C03, C04 | 24.76 | |
| 24 | QHX07 | Hán - Nôm | D04 | 25.76 | |
| 25 | QHX07 | Hán - Nôm | C00 | 25.76 | |
| 26 | QHX09 | Hán - Nôm | D14, D15, D66 | 24.76 | |
| 27 | QHX09 | Khoa học quản lý | | 26.68 | |
| 28 | QHX09 | Khoa học quản lý | D01 | 24.18 | |
| 29 | QHX09 | Khoa học quản lý | D14, D15, D66, C03, C04 | 24.68 | |
| 30 | QHX10 | Lịch sử | D01 | 25.8 | |
| 31 | QHX10 | Lịch sử | C00 | 27.3 | |
| 32 | QHX10 | Lịch sử | D14, D15, D66, C03, C04 | 26.3 | |
| 33 | QHX11 | Lưu trữ học | C00 | 26.04 | |
| 34 | QHX11 | Lưu trữ học | D01 | 24.54 | |
| 35 | QHX11 | Lưu trữ học | D14, D15, D66, C03, C04 | 25.04 | |
| 36 | QHX12 | Ngôn ngữ học | D01 | 25.25 | |
| 37 | QHX12 | Ngôn ngữ học | C00 | 26.75 | |
| 38 | QHX12 | Ngôn ngữ học | D14, D15, D66, C03, C04 | 25.75 | |
| 39 | QHX13 | Nhân học | C00 | 25.8 | |
| 40 | QHX13 | Nhân học | D01 | 24.3 | |
| 41 | QHX13 | Nhân học | D14, D15, D66, C03, C04 | 24.8 | |
| 42 | QHX14 | Nhật Bản học | D01 | 21.75 | |
| 43 | QHX14 | Nhật Bản học | D06 | 21.75 | |
| 44 | QHX15 | Quan hệ Công chúng | D01 | 25.45 | |
| 45 | QHX15 | Quan hệ Công chúng | C00 | 28.95 | |
| 46 | QHX15 | Quan hệ Công chúng | D14, D15, D66 | 25.95 | |
| 47 | QHX15 | Quan hệ Công chúng | C03, C04 | 26.45 | |
| 48 | QHX16 | Quản lý thông tin | C00 | 26.99 | |
| 49 | QHX16 | Quản lý thông tin | D01 | 24.49 | |
| 50 | QHX16 | Quản lý thông tin | D14, D15, D66, C03, C04 | 24.99 | |
| 51 | QHX17 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | D01 | 24.37 | |
| 52 | QHX17 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C00 | 27.87 | |
| 53 | QHX17 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | D14, D15, D66 | 24.87 | |
| 54 | QHX17 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C03, C04 | 25.37 | |
| 55 | QHX18 | Quản trị khách sạn | D01 | 23.99 | |
| 56 | QHX18 | Quản trị khách sạn | C00 | 27.49 | |
| 57 | QHX18 | Quản trị khách sạn | D14, D15, D66, C03, C04 | 24.49 | |
| 58 | QHX19 | Quản trị Văn phòng | C00 | 27.43 | |
| 59 | QHX19 | Quản trị Văn phòng | D01 | 24.93 | |
| 60 | QHX19 | Quản trị Văn phòng | D14, D15, D66, C03, C04 | 25.43 | |
| 61 | QHX20 | Quốc tế học | C00 | 26.5 | |
| 62 | QHX20 | Quốc tế học | D01 | 23 | |
| 63 | QHX20 | Quốc tế học | D14, D15, D66 | 23.5 | |
| 64 | QHX20 | Quốc tế học | C03, C04 | 24 | |
| 65 | QHX21 | Tâm lý học | C00 | 29 | |
| 66 | QHX21 | Tâm lý học | D14, D15, D66 | 26 | |
| 67 | QHX21 | Tâm lý học | C03, C04 | 26.5 | |
| 68 | QHX22 | Thông tin - thư viện | C00 | 25.41 | |
| 69 | QHX22 | Thông tin - thư viện | D01 | 23.91 | |
| 70 | QHX22 | Thông tin - thư viện | D14, D15, D66, C03, C04 | 24.41 | |
| 71 | QHX23 | Tôn giáo học | C00 | 25 | |
| 72 | QHX23 | Tôn giáo học | D01 | 23.5 | |
| 73 | QHX23 | Tôn giáo học | D14, D15, D66, C03, C04 | 24 | |
| 74 | QHX24 | Triết học | C00 | 25.89 | |
| 75 | QHX24 | Triết học | D01 | 24.39 | |
| 76 | QHX24 | Triết học | D14, D15, D66, C03, C04 | 24.89 | |
| 77 | QHX25 | Văn hoá học | C00 | 27.22 | |
| 78 | QHX25 | Văn hoá học | D01 | 24.72 | |
| 79 | QHX25 | Văn hoá học | D14, D15, D66, C03, C04 | 25.22 | |
| 80 | QHX26 | Văn học | D01 | 25 | |
| 81 | QHX26 | Văn học | C00 | 27.5 | |
| 82 | QHX26 | Văn học | D14, D15, D66, C03, C04 | 25.5 | |
| 83 | QHX27 | Việt Nam học | D01 | 24.12 | |
| 84 | QHX27 | Việt Nam học | C00 | 26.62 | |
| 85 | QHX27 | Việt Nam học | D14, D15, D66, C03, C04 | 24.62 | |
| 86 | QHX28 | Xã hội học | C00 | 27 | |
| 87 | QHX28 | Xã hội học | D01 | 24.5 | |
| 88 | QHX28 | Xã hội học | D14, D15, D66, C03, C04 | 25 | |
| 89 | QHX04 | Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng | C00 | 27.3 | |
| 90 | QHX04 | Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng | D01 | 24.8 | |
| 91 | QHX04 | Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng | D14, D15, D66, C03, C04 | 25.3 | |