| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | V00, V01, V02, V03, V04, H00 | 18 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, A01, D14, D15, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, A01, D14, D15, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 5 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 6 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 8 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 9 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 10 | 7580101 | Kiến trúc | A00, X06, X07, X26, X27, V00, V01, V02, V03, V04 | 16 | |
| 11 | 7580108 | Thiết kế Nội thất | A00, X06, X07, X26, X27, V00, V01, V02, V03, V04 | 16 | |
| 12 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 13 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 14 | 7580302 | Quản lý xây dựng | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 15 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |
| 16 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00, A01, B00, D01, X06, X07, X26, X27 | 16 | |