| 1 | 7210404 | Thiết kế thời trang | D01, D14 | 20.75 | TTNV <= 3 |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 21.35 | TTNV <= 2 |
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D04 | 23 | TTNV <= 7 |
| 4 | 7220204LK | Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình liên kết đào tạo 2+2 với ĐH Khoa học kỹ thuật Quảng Tây - Trung Quốc) | D01, D04 | 22.5 | TTNV = 1 |
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | D01, D06 | 20 | TTNV <= 3 |
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01, DD2 | 21.5 | TTNV <= 2 |
| 7 | 7229020 | Ngôn ngữ học | D01, D14 | 20 | TTNV <= 6 |
| 8 | 7310612 | Trung Quốc học | D01, D04 | 21.55 | TTNV <= 2 |
| 9 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | A01, D01, X25 | 21.25 | TTNV <= 46 |
| 10 | 74802012 | Công nghệ đa phương tiện | A00, A01, X06, X07 | 22.5 | TTNV <= 3 |
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A01, D01, X25 | 20.25 | TTNV <= 14 |
| 12 | 7340115 | Marketing | A01, D01, X25 | 22.5 | TTNV <= 11 |
| 13 | 73401012 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | A01, D01, X25 | 20 | TTNV <= 12 |
| 14 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A01, D01, X25 | 20.75 | TTNV <= 5 |
| 15 | 7340301 | Kế toán | A01, D01, X25 | 20 | TTNV <= 16 |
| 16 | 7340301TA | Kế toán (CTĐT bằng Tiếng Anh) | A01, D01, X25 | 20.25 | TTNV <= 46 |
| 17 | 7340302 | Kiểm toán | A01, D01, X25 | 20 | TTNV <= 42 |
| 18 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A01, D01, X25 | 21.25 | TTNV <= 18 |
| 19 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | A01, D01, X25 | 20 | TTNV <= 13 |
| 20 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00, A01, X06, X07 | 23.72 | TTNV <= 10 |
| 21 | 7480101TA | Khoa học máy tính (CTĐT bằng Tiếng Anh) | A00, A01, X06, X07 | 20.45 | TTNV <= 3 |
| 22 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | A00, A01, X06, X07 | 21.7 | TTNV <= 5 |
| 23 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | A00, A01, X06, X07 | 21.75 | TTNV <= 5 |
| 24 | 7480104 | Hệ thống thông tin | A00, A01, X06, X07 | 21.5 | TTNV <= 5 |
| 25 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | A00, A01, X06, X07 | 21.85 | TTNV = 1 |
| 26 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, X06, X07 | 23.09 | TTNV <= 5 |
| 27 | 74802021 | An toàn thông tin | A00, A01, X06, X07 | 23.43 | TTNV <= 7 |
| 28 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, X06, X07 | 23.72 | TTNV <= 2 |
| 29 | 7510201TA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng Tiếng Anh) | A00, A01, X06, X07 | 20.45 | TTNV = 1 |
| 30 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, X06, X07 | 25.17 | TTNV <= 4 |
| 31 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, X06, X07 | 22.5 | TTNV <= 1 |
| 32 | 7510205TA | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng Tiếng Anh) | A00, A01, X06, X07 | 20 | TTNV <= 3 |
| 33 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00, A01, X06, X07 | 21.85 | TTNV <= 8 |
| 34 | 75102032 | Robot và trí tuệ nhân tạo | A00, A01, X06, X07 | 24.3 | TTNV <= 10 |
| 35 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, X06, X07 | 23.93 | TTNV <= 2 |
| 36 | 7510301TA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng Tiếng Anh) | A00, A01, X06, X07 | 20.1 | TTNV <= 3 |
| 37 | 75190071 | Năng lượng tái tạo | A00, A01, X06, X07 | 20.75 | TTNV <= 5 |
| 38 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00, A01, X06, X07 | 22.75 | TTNV <= 13 |
| 39 | 7510302TA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng Tiếng Anh) | A00, A01, X06, X07 | 20 | TTNV <= 3 |
| 40 | 75103021 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | A00, A01, X06, X07 | 20.6 | TTNV <= 3 |
| 41 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00, A01, X06, X07 | 26.27 | TTNV <= 2 |
| 42 | 75103031 | Kỹ thuật sản xuất thông minh | A00, A01, X06, X07 | 22.5 | TTNV <= 9 |
| 43 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00, B00, C02, D07 | 20.25 | TTNV <= 1 |
| 44 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00, B00, C02, D07 | 18.75 | TTNV <= 3 |
| 45 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01, D01, X25 | 22.76 | TTNV <= 3 |
| 46 | 75102012 | Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | A00, A01, X06, X07 | 22.5 | TTNV <= 7 |
| 47 | 75102013 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | A00, A01, X06, X07 | 21.35 | TTNV <= 3 |
| 48 | 75102033 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | A00, A01, X06, X07 | 23.93 | TTNV <= 7 |
| 49 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00, A01, X06, X07 | 21.75 | TTNV <= 3 |
| 50 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | A00, A01, X06 | 22.5 | TTNV <= 3 |
| 51 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00, B00, C02, D07 | 20.6 | TTNV <= 1 |
| 52 | 7540203 | Công nghệ vật liệu dệt, may | A01, D01, X27 | 18.25 | TTNV <= 6 |
| 53 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | A01, D01, X27 | 18 | TTNV <= 16 |
| 54 | 7720203 | Hóa dược | A00, B00, C02, D07 | 21.35 | TTNV <= 6 |
| 55 | 7810101 | Du lịch | D01, D14, D15 | 21.85 | TTNV <= 13 |
| 56 | 7810101TA | Du lịch (CTĐT bằng Tiếng Anh) | D01, D14, D15 | 18 | TTNV <= 11 |
| 57 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | D01, D14, D15 | 22.25 | TTNV <= 4 |
| 58 | 7810103TA | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành (CTĐT bằng Tiếng Anh) | D01, D14, D15 | 18.1 | TTNV <= 4 |
| 59 | 7810201 | Quản trị khách sạn | D01, D14, D15 | 21.75 | TTNV <= 3 |
| 60 | 7810201TA | Quản trị khách sạn (CTĐT bằng Tiếng Anh) | D01, D14, D15 | 18.25 | TTNV <= 9 |
| 61 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01, D14, D15 | 20.85 | TTNV = 1 |
| 62 | 7810202TA | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng Tiếng Anh) | D01, D14, D15 | 18.6 | TTNV = 1 |