| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D11, D14, D15, X78, D12, X79, X80, X81 | 17 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D04, D03, D11, D14, D15, X78, X80, X81 | 17 | |
| 3 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | D01, D06, D15, D14 | 15 | |
| 4 | 7310608 | Đông phương học | D01, A01, D06, DD2, D15, D14 | 15 | |
| 5 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01, D11, DD2, D06, D14, D15 | 15 | |
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A01, D07, D01, X26, X27, X28, A00, C01, X06 | 15 | |
| 7 | 7340122 | Thương mại điện tử | A01, D07, D01, X26, X27, X28, A00, C01, X06 | 15 | |
| 8 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A01, D07, D01, X26, X27, X28, A00, C01, X06 | 15 | |
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | D09, X25, A01, D01, C00, X78, D14, D15 | 15 | |
| 10 | 7380101 | Luật | D09, D10, X25, D01, C00, X78, D14, D15 | 15 | |
| 11 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | D01, D14, D15, X78, X26 | 15 | |
| 12 | 7810201 | Quản trị khách sạn | D01, D14, D15, X78, X26 | 15 | |
| 13 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | D01, D14, D15, X78, D09, D10, X25 | 15 | |
| 14 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | D01, D14, D15, X78, D09, D10, X25 | 15 | |
| 15 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | D01, A01, D07, X27, X28, X25, X26, D11, D14 | 15 | |
| 16 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | D01, A01, D07, X27, X28, X25, X26, D11, D14 | 15 | |
| 17 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01, A01, D07, X27, X28, X25, X26, D11, D14 | 15 | |
| 18 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | D01, A01, D07, X27, X28, X25, X26, D11, D14 | 15 | |
| 19 | 7340301 | Kế toán | D01, A01, D07, X27, X28, X25, X26, D11, D14 | 15 | |
| 20 | 7340302 | Kiểm toán | D01, A01, D07, X27, X28, X25, X26, D11, D14 | 15 | |
| 21 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | A01, D07, D01, X26, X27, X28, A00, C01, X06 | 15 | |
| 22 | 7340115 | Marketing | D01, A01, D07, X27, X28, X25, X26, D11, D14 | 17 | |
| 23 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | D01, D14, D15, X78, D09, D10, X25 | 17 | |