| 1 | 7480202 | An toàn thông tin | D01, A00, C01, X06 | 24 | |
| 2 | 7480201 | Công nghệ thông tin | D01, A00, C01, X06 | 25 | |
| 3 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | D01, A01, C01, A00 | 20.33 | |
| 4 | 7340123 | Kinh doanh thời trang và dệt may | D01, A01, C01, A00 | 20.83 | |
| 5 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | D01, A01, C01, A00 | 23.25 | |
| 6 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | B00, B08, A00, D07 | 20.33 | |
| 7 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | D01, A01, C01, A00 | 22 | |
| 8 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01, A01, C01, A00 | 24 | |
| 9 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01, A01, C01, A00 | 23.5 | |
| 10 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | B00, B08, A00, D07 | 20.67 | |
| 11 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00, B08, A00, D07 | 20.33 | |
| 12 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00, B08, A00, D07 | 20.33 | |
| 13 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | B00, B08, A00, D07 | 20.83 | |
| 14 | 7540105 | Công nghệ chế biến thuỷ sản | B00, B08, A00, D07 | 20.33 | |
| 15 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | B00, B08, A00, D07 | 24.8 | |
| 16 | 7340129 | Quản trị kinh doanh thực phẩm | B00, D01, C02, D07 | 22.5 | |
| 17 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | B00, B08, A00, D07 | 20.67 | |
| 18 | 7340301 | Kế toán | D01, A01, C01, A00 | 24.4 | |
| 19 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | D01, A01, C01, A00 | 25.3 | |
| 20 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, A01, D09, D14 | 25.6 | |
| 21 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, A01, D09, D14 | 25.9 | |
| 22 | 7380107 | Luật kinh tế | D01, C03, C14, C00 | 25.9 | |
| 23 | 7340115 | Marketing | D01, A01, C01, A00 | 26.2 | |
| 24 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | D01, A01, C01, A00 | 24.8 | |
| 25 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | D01, A01, C01, A00 | 25.3 | |
| 26 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | D01, C03, D15, C00 | 25.9 | |
| 27 | 7819010 | Khoa học chế biến món ăn | B00, A01, C02, D07 | 23 | |
| 28 | 7819009 | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực | B00, A01, C02, D07 | 21 | |
| 29 | 7810201 | Quản trị khách sạn | D01, C03, D15, C00 | 25.3 | |
| 30 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01, C03, D15, C00 | 25.3 | |
| 31 | 7340205 | Công nghệ Tài chính | D01, A01, C01, A00 | 24.2 | |
| 32 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | D01, A00, C01, X26 | 24 | |
| 33 | 7340122 | Thương mại điện tử | D01, A01, C01, A00 | 25.6 | |
| 34 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01, A01, C01, A00 | 26.5 | |
| 35 | 7380101 | Luật | D01, C03, C14, C00 | 26.2 | |
| 36 | 7810101 | Du lịch | D01, C03, C14, C00 | 25.9 | |
| 37 | LK7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết ĐH Ludong, Trung Quốc (LDU) | D01, A01, D09, D14 | 22 | |
| 38 | LK7340101 | Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết Đại học Shinawatra, Thái Lan (SIU) | D01, A01, C01, A00 | 20 | |