| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01,C03,C04,D01,D09,D10,D14,D15,X25,X26 | 15 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01,C00,C03,C04,D01,D04,D45,D65,X01,X37 | 15 | |
| 3 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00,A01,A02,C01,D01,D07,D10,X06,X25,X26 | 15 | |
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00,A01,D01,D09,D10,D45,D65,X01,X25,X37 | 15 | |
| 5 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00,A01,A02,C01,C02,D01,X02,X06,X10,X26 | 15 | |
| 6 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A01,C00,C03,C04,D01,D04,D45,D65,X25,X37 | 15 | |